awl-shaped
/'ɔ:lʃeipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống cái giùi (dùi): Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là trong các lĩnh vực như thực vật học, có hình dáng thon dài, nhọn dần về phía đầu, tương tự như một cái giùi - một công cụ nhỏ, nhọn dùng để đục lỗ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has awl-shaped leaves that are very sharp at the tips. (Cây có những chiếc lá hình giùi với đầu lá rất nhọn.)
- Botanists noted the awl-shaped scales on the pine cone. (Các nhà thực vật học ghi nhận những vảy hình giùi trên quả thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong mô tả khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả hình thái học chuyên ngành, đặc biệt là trong thực vật học và đôi khi trong động vật học, để mô tả các bộ phận như lá, gai, vảy, hoặc răng có hình dáng đặc trưng.
- The awl-shaped spines provide protection for the cactus. (Những gai hình giùi cung cấp sự bảo vệ cho cây xương rồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Awl (n): Cái giùi, cái dùi (công cụ).
- Subulate (adj): (Thuật ngữ thực vật học) Hình dùi, là từ đồng nghĩa chuyên môn với "awl-shaped".
Từ đồng nghĩa
- Subulate: Hình dùi (thuật ngữ chuyên ngành).
- Tapering to a point: Thon nhọn về phía đầu.
- Awl-like: Giống hình cái giùi.