superhuman
/,sju:pə'hju:mən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vượt quá khả năng bình thường của con người: Mô tả sức mạnh, khả năng, nỗ lực hoặc thành tựu vượt xa những gì được coi là có thể đối với một con người bình thường.
- Thuộc về hoặc có đặc điểm của một thực thể siêu nhiên: Mô tả những sinh vật hoặc sức mạnh có nguồn gốc hoặc bản chất vượt trội hơn loài người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rescue team made a superhuman effort to save the trapped miners. (Đội cứu hộ đã nỗ lực phi thường để giải cứu những thợ mỏ bị mắc kẹt.)
- In the myth, the hero possessed superhuman strength. (Trong thần thoại, vị anh hùng sở hữu sức mạnh siêu phàm.)
- Her ability to remain calm under such pressure seemed almost superhuman. (Khả năng giữ bình tĩnh của cô ấy dưới áp lực như vậy dường như là phi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"superhuman will/power": ý chí/sức mạnh siêu phàm.
- It took superhuman will for him to overcome the addiction. (Anh ấy cần một ý chí siêu phàm để vượt qua cơn nghiện.)
"superhuman feat": kỳ công phi thường.
- Climbing the mountain without oxygen was a superhuman feat. (Leo lên ngọn núi mà không có bình dưỡng khí là một kỳ công phi thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Superhumanly (trạng từ): một cách phi thường, siêu phàm.
- He was superhumanly fast. (Anh ấy nhanh một cách phi thường.)
Từ đồng nghĩa
- Herculean: (sức mạnh, nỗ lực) khổng lồ, phi thường (lấy theo tên người anh hùng Hercules).
- Prodigious: phi thường, đáng kinh ngạc về quy mô hoặc mức độ.
- Extraordinary: phi thường, khác thường.
Từ trái nghĩa
- Subhuman: thấp kém hơn con người, dã man.
- Ordinary: bình thường, thông thường.
- Human: thuộc về con người, trong giới hạn bình thường của con người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "superhuman")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "superhuman")
tính từ
- quá sức người, phi thường, siêu phàm
- superhuman effortcố gắng phi thường