churchman

/'tʃə:tʃmən/
Học thuật
Thân thiện
churchman

A churchman leads a morning service in the village chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo sĩ, tu : Một người đàn ông thành viên của giáo hội, đặc biệt một giáo sĩ (như linh mục, mục sư) hoặc một người chức vụ tôn giáo.
    • Người trong giáo hội: Một người đàn ông tích cực tham gia ủng hộ công việc của một nhà thờ hoặc giáo hội.
    • Người theo Giáo hội Anh (Anh giáo): (Nghĩa lịch sử/chuyên ngành) Một người ủng hộ hoặc là thành viên của Giáo hội Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local churchman visited the sick in the hospital. (Vị giáo sĩ địa phương đã thăm người bệnh trong bệnh viện.)
    • He was a respected churchman who served his community for decades. (Ông ấy một giáo sĩ được kính trọng, người đã phục vụ cộng đồng của mình trong nhiều thập kỷ.)
    • As a devoted churchman, he attended services every Sunday. ( một người trong giáo hội tận tụy, ông ấy tham dự các buổi lễ mỗi Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An eminent churchman": Một giáo sĩ nổi tiếng, uy tín cao.

    • The archbishop was considered an eminent churchman. (Vị tổng giám mục được coi một giáo sĩ lỗi lạc.)
  • "A learned churchman": Một giáo sĩ uyên bác, có học thức.

    • The debate was led by a learned churchman and a philosopher. (Cuộc tranh luận được dẫn dắt bởi một giáo sĩ uyên bác một triết gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Churchmen (n, số nhiều): Các giáo sĩ; những người trong giáo hội.

    • A meeting of senior churchmen was held. (Một cuộc họp của các giáo sĩ cấp cao đã được tổ chức.)
  • Churchwoman (n): Nữ giáo sĩ; người phụ nữ trong giáo hội.

    • She was the first churchwoman to hold that position. ( ấy nữ giáo sĩ đầu tiên giữ vị trí đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Clergyman: Giáo sĩ, tu (nghĩa gần nhất).
  • Ecclesiastic: Giáo sĩ, người của giáo hội (từ trang trọng/học thuật).
  • Man of the cloth: Người của giáo hội (cách nói hình tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

churchman

A churchman leads a morning service in the village chapel.

danh từ
  1. người trong giáo hội
  2. giáo sĩ
  3. người theo giáo phái Anh

Từ đồng nghĩa