cleric
/'klə:dʤimən/ Cách viết khác : (cleric) /'klerik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo sĩ, tu sĩ: Một thành viên được phong chức trong một tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo, người thực hiện các nghi lễ tôn giáo và lãnh đạo cộng đồng tín hữu. Từ này thường dùng chung cho các chức sắc như linh mục, mục sư, mullah, rabbi...
- Người có chức thánh: Chỉ bất kỳ ai đã được thụ phong hoặc được công nhận chính thức để phục vụ trong các vấn đề tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cleric led the prayer service at the mosque. (Vị giáo sĩ đã dẫn lễ cầu nguyện tại nhà thờ Hồi giáo.)
- A local cleric offered counsel to the grieving family. (Một tu sĩ địa phương đã đưa ra lời khuyên cho gia đình đang đau buồn.)
- The conference was attended by clerics from various faiths. (Hội nghị có sự tham dự của các giáo sĩ từ nhiều tín ngưỡng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"High-ranking cleric": Giáo sĩ cấp cao, có địa vị và thẩm quyền lớn trong hệ thống tôn giáo.
- The high-ranking cleric issued a statement on the matter. (Vị giáo sĩ cấp cao đã ra tuyên bố về vấn đề này.)
"To be ordained as a cleric": Được phong chức, thụ phong làm giáo sĩ.
- After years of study, he was ordained as a cleric. (Sau nhiều năm học tập, anh ấy đã được thụ phong làm giáo sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Clergy (danh từ, số nhiều): Hàng giáo sĩ, tầng lớp tu sĩ (nói chung).
- The clergy gathered for an important meeting. (Hàng giáo sĩ đã tập hợp cho một cuộc họp quan trọng.)
Clerical (tính từ): (1) Thuộc về giáo sĩ, tu sĩ. (2) Thuộc về công việc văn phòng, giấy tờ.
- He wears clerical garments. (Ông ấy mặc trang phục giáo sĩ.)
- She handles clerical work. (Cô ấy xử lý công việc văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Clergyman (nam giáo sĩ), clergywoman (nữ giáo sĩ): Thành viên của hàng giáo sĩ.
- Ecclesiastic (danh từ): Người của giáo hội, giáo sĩ (mang tính trang trọng/học thuật).
- Minister (danh từ): Mục sư (thường trong đạo Tin Lành); người phụng sự tôn giáo.
- Priest (danh từ): Linh mục (thường trong Công giáo, Chính thống giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cleric")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cleric")
danh từ
- giáo sĩ, tu sĩ, mục sư (nhà thờ Anh)
Idioms
- clergyman's weekđợt nghỉ lễ tám ngày (từ chủ nhật này đến chủ nhật sau)