anticlerical

/'ænti'klerikəlizm/
Học thuật
Thân thiện
anticlerical

A politician makes an anticlerical speech in a public square.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống giáo hội: Chỉ thái độ, chính sách, hoặc hành động phản đối sự can thiệp, ảnh hưởng hoặc quyền lực của giới tăng lữ (giáo sĩ) trong các vấn đề chính trị xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government passed anticlerical laws to separate church and state. (Chính phủ đã thông qua các đạo luật chống giáo hội để tách biệt nhà thờ nhà nước.)
    • He held strong anticlerical views and criticized the clergy's political power. (Ông ấy quan điểm chống giáo hội mạnh mẽ chỉ trích quyền lực chính trị của giới tăng lữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anticlerical sentiment": tâm trạng/chủ nghĩa chống giáo hội.

    • There was a wave of anticlerical sentiment during the revolution. (Đã một làn sóng tâm trạng chống giáo hội trong suốt cuộc cách mạng.)
  • "anticlerical movement": phong trào chống giáo hội.

    • The 19th century saw the rise of anticlerical movements across Europe. (Thế kỷ 19 chứng kiến sự trỗi dậy của các phong trào chống giáo hội khắp châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Anticlericalism (danh từ): Chủ nghĩa/chính sách chống giáo hội.
    • Anticlericalism was a key feature of the new republic's policies. (Chủ nghĩa chống giáo hội một đặc điểm chính trong các chính sách của nền cộng hòa mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-clergy: chống lại giới tăng lữ.
  • Secularist (có thể tương đồng trong ngữ cảnh): theo chủ nghĩa thế tục, ủng hộ việc tách biệt tôn giáo khỏi nhà nước.
Từ trái nghĩa
  • Clerical: (thuộc về) giáo sĩ, ủng hộ quyền lực của giáo hội.
  • Pro-clerical: thân giáo hội.
anticlerical

A politician makes an anticlerical speech in a public square.

tính từ
  1. chống giáo hội

Từ chứa "anticlerical"