gaffe
/gæf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sai lầm trong xã giao, lỗi lịch sự: Một hành động hoặc lời nói bất cẩn, ngớ ngẩn gây ra sự xấu hổ hoặc bối rối trong một tình huống xã hội, đặc biệt là vì vi phạm các quy tắc ứng xử thông thường.
- Câu nói hớ, việc làm hớ: Một lỗi lầm nhỏ nhưng gây chú ý và có thể làm mất lòng người khác hoặc làm hỏng ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He made a serious gaffe by forgetting the guest of honor's name at the award ceremony. (Anh ấy đã phạm một sai lầm nghiêm trọng khi quên tên của khách mời danh dự tại buổi lễ trao giải.)
- The politician's gaffe about the local culture was widely reported in the news. (Câu nói hớ của chính trị gia về văn hóa địa phương đã được đưa tin rộng rãi.)
- It was an embarrassing gaffe to spill wine on the host's white carpet. (Đó là một việc làm hớ đáng xấu hổ khi làm đổ rượu lên tấm thảm trắng của chủ nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to commit a gaffe": phạm phải một lỗi lịch sự, một sai lầm trong giao tiếp xã hội.
- The new diplomat was nervous about committing a gaffe at the state dinner. (Nhà ngoại giao mới lo lắng về việc phạm phải một sai lầm tại bữa tiệc chiêu đãi của nhà nước.)
"a diplomatic gaffe": một sai lầm ngoại giao, lỗi trong các tình huống ngoại giao quan trọng.
- Referring to the wrong country's flag was a major diplomatic gaffe. (Việc nhắc đến quốc kỳ của nước khác là một sai lầm ngoại giao lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaff (danh từ): Một từ đồng âm nhưng khác nghĩa, thường chỉ một cái móc cá lớn hoặc (trong tiếng lóng) một sự lừa đảo. Không nên nhầm lẫn với "gaffe".
- Faux pas (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): Có nghĩa rất gần với "gaffe", chỉ một bước đi sai, một lỗi vi phạm các quy tắc xã hội.
Từ đồng nghĩa
- Blunder (danh từ): Sai lầm ngớ ngẩn, lỗi lầm nghiêm trọng do bất cẩn.
- Slip (danh từ): Sơ suất, lỡ lời.
- Social error (cụm danh từ): Lỗi trong ứng xử xã hội.
Thành ngữ liên quan
- "To put one's foot in it" (thành ngữ): Nói hoặc làm một điều gì đó vụng về, thiếu tế nhị khiến người khác bị xúc phạm hoặc bối rối. Đây là cách diễn đạt thông tục cho một "gaffe".
- I really put my foot in it when I asked about her ex-husband, not knowing they had just divorced. (Tôi thực sự đã nói hớ khi hỏi về chồng cũ của cô ấy, mà không biết họ vừa ly dị.)
danh từ
- sai lầm, lầm lỗi
- câu nói hớ, việc làm h