gave
/giv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của 'give'):
- Đã cho, đã biếu, đã tặng, đã trao: Hành động đã chuyển giao một thứ gì đó cho ai đó một cách tự nguyện, không đòi hỏi thanh toán. Đây là dạng quá khứ đơn của động từ "give".
- Đã cung cấp, đã đem lại: Hành động đã làm cho một thứ gì đó có sẵn hoặc xảy ra.
- Đã tổ chức, đã thực hiện: Hành động đã tiến hành một sự kiện hoặc biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She gave me a book for my birthday. (Cô ấy đã tặng tôi một cuốn sách nhân ngày sinh nhật của tôi.)
- The teacher gave clear instructions. (Giáo viên đã đưa ra những hướng dẫn rõ ràng.)
- He gave a presentation about climate change. (Anh ấy đã thực hiện một bài thuyết trình về biến đổi khí hậu.)
- They gave a concert last night. (Họ đã tổ chức một buổi hòa nhạc tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gave way": nhượng bộ, chịu thua; bị đứt/gãy/tan.
- After a long argument, he finally gave way. (Sau một cuộc tranh cãi dài, cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ.)
- The old bridge gave way under the weight of the truck. (Cây cầu cũ đã đứt/gãy dưới sức nặng của chiếc xe tải.)
- "Gave in": đầu hàng, chịu thua (sau khi kháng cự).
- The child cried for an hour before his parents gave in and bought the toy. (Đứa trẻ khóc suốt một tiếng trước khi bố mẹ nó chịu thua và mua món đồ chơi.)
- "Gave up": từ bỏ.
- She never gave up on her dreams. (Cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.)
- "Gave birth to": sinh ra.
- She gave birth to a healthy baby girl. (Cô ấy đã sinh ra một bé gái khỏe mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Give (v): cho, tặng, biếu (dạng nguyên thể).
- Given (v): đã cho (quá khứ phân từ của 'give').
- He has given a lot to the community. (Anh ấy đã đóng góp rất nhiều cho cộng đồng.)
- Giver (n): người cho, người tặng.
- Gift (n): món quà (danh từ tương ứng).
Từ đồng nghĩa
- Đã trao: Presented, handed over, delivered.
- Đã cung cấp: Provided, supplied, furnished.
- Đã tặng: Donated, bestowed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gave away: cho đi, tặng đi; để lộ (bí mật).
- He gave away his old clothes to charity. (Anh ấy đã cho đi quần áo cũ để làm từ thiện.)
- His smile gave away how happy he was. (Nụ cười của anh ấy đã để lộ anh vui thế nào.)
- Gave back: trả lại, hoàn lại.
- I gave back the money I borrowed. (Tôi đã trả lại số tiền tôi mượn.)
- Gave out: phân phát; hết, kiệt sức; phát ra (âm thanh, ánh sáng).
- The teacher gave out the test papers. (Giáo viên đã phát bài kiểm tra.)
- The engine gave out after 500 miles. (Động cơ đã hỏng/kiệt sau 500 dặm.)
Thành ngữ liên quan
- Gave (someone) a hand: đã giúp đỡ ai.
- Could you give me a hand with these boxes? (Bạn giúp tôi một tay với mấy cái hộp này được không?) (Lưu ý: Đây là dạng nguyên thể "give", dạng quá khứ là "gave").
- Gave (someone) the cold shoulder: đã tỏ ra lạnh nhạt, phớt lờ ai.
- After the argument, she gave him the cold shoulder for a week. (Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã lạnh nhạt với anh ta cả tuần.)
- Gave it (one's) all: đã cống hiến hết mình, đã làm hết sức.
- In the final match, the team gave it their all. (Trong trận chung kết, đội đã thi đấu hết mình.)
động từ gave, given
- cho, biếu, tặng, ban
- to give a handsome presenttặng một món quà đẹp
- cho, sinh ra, đem lại
- to give profitsinh lãi
- the sun gives us warmth and lightmặt trời cho chúng ta sức nóng và ánh sáng
- nêu cho; đưa cho, trao cho, đem cho, chuyển cho
- to give a good examplenêu một tấm gương tốt
- give me my hat, pleasexin anh làm ơn đưa cho tôi một cái mũ
- to give one's wishesgửi lời chúc mừng, chuyển lời chúc mừng
- truyền cho, làm lây sang
- trả (tiền...); trao đổi
- how much did you give for it?anh trả cái đó bao nhiêu?
- to give a horse for a car cowđổi con ngựa lấy con bò cái
- to as good as one getsăn miếng trả miếng; ăn miếng chả trả miếng bùi
- (đi đôi với danh từ thanh một cụm từ)
- to give a crykêu lên
- to give a loud laughcười to, cười vang
- to give a looknhìn
- to give a jumpnhảy lên
- to give a sighthở dài
- to give a pushđẩy
- to give a groanrên rỉ
- to give a startgiật mình
- to give encouragementđộng viên, khuyến khích
- to give permissioncho phép
- to give an orderra lệnh
- to give birth tosinh ra
- to give one's attention tochú ý
- làm cho, gây ra
- he gave me to understand thathắn làm cho tôi hiểu rằng
- to give someone much troublegây lo lắng cho ai, gây phiền hà cho ai
- cống hiến, hiến dâng; ham mê, miệt mài, chuyên tâm
- to give one's life to one's countryhiến dâng đời mình cho tổ quốc
- to give one's mind to studymiệt mài nghiên cứu; chuyên tâm học tập
- tổ chức, mở, thết (một buổi dạ hội...); biểu diễn, diễn (kịch), đóng (một vai tuồng); hát dạo (một bản nhạc...), ngâm (một bài thơ...)
- to give a concerttổ chực một buổi hoà nhạc
- to give a banquetmở tiệc, thết tiệc
- to give a songhát một bài
- give us Chopin, pleaseanh hãy dạo cho chúng tôi nghe những bản nhạc của Sô-panh
- to give Hamletdiễn vở Ham-lét
- tan, vỡ, sụp đổ; lún xuống, trĩu xuống; có thể nhún nhẩy, co giãn (như lò xo)
- the frost is givingsương giá đang tan
- the branch gave but did not breakcành cây trĩu xuống nhưng không gãy
- the marshy ground gave under our feetđất lấy lún xuống dưới chân chúng tôi
- quay ra, nhìn ra, dẫn
- this window gives upon the streetcửa sổ này nhìn ra đường phố
- this corridor gives into the back yardhành lang này dẫn vào sân sau
- chỉ, đưa ra, để lộ ra
- the thermometer gives 23o in the shadenhiệt biểu chỉ 23o trong bóng râm
- to give no signs of lifekhông lộ ra một dấu hiệu nào của sự sống
- newspapers give these factscác báo hằng ngày đưa ra các sự kiện đó
- đồng ý, thoả thuận; nhường, nhượng bộ
- I give you that pointtôi đồng ý với anh điểm ấy; tôi nhượng bộ anh điểm ấy
- to give groundnhượng bộ, lùi bước
- coi như, cho là, cho rằng
- he was given for deadngười ta coi như là hắn ta đã chết
- quyết định xử
- to give the case for the defendantxử cho bị cáo được kiện
- to give the case against the defendantxử cho bị cáo thua kiện
Idioms
- to give awaycho
- to give backhoàn lại, trả lại
- to give forthtoả ra, phát ra, bốc (sức nóng, ánh sáng, mùi, tiếng...)
- to give innhượng bộ, chịu thua
- to give offtoả ra, phát ra, bốc ra, bốc lên, xông lên (mùi, hơi nóng, khói...)
- to give outchia, phân phối
- to give upbỏ, từ bỏ
- to give a back(xem) back
- to give a Roland for an Oliverăn miếng chả, trả miếng bùi
- give me(chỉ lời mệnh lệnh) tôi thích, tôi phục
- to give ir somebody hotmắng mỏ ai, xỉ vả đánh đập ai
- to give someone what for(từ lóng) mắng mỏ (chỉnh, xỉ vả) ai, trừng phạt ai nghiêm khắc
- to give to the public (world)công bố
- to give somebody the time of day(xem) day
- to give waynhượng bộ; chịu thua
danh từ
- tính đàn hồi, tính co giân, tính nhún nhảy được
- there is no give in a stone floorsàn đá thì không thể nhún nhảy được
Idioms
- give and takesự có đi có lại