kava
/'kɑ:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cava: Một loại cây bụi lâu năm có nguồn gốc từ các đảo ở Thái Bình Dương, thuộc họ Hồ tiêu (Piperaceae), tên khoa học là Piper methysticum.
- Đồ uống từ cây cava: Một loại thức uống có tác dụng an thần, thường được chế biến bằng cách nghiền hoặc nhai rễ cây kava rồi pha với nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ cây):
- Farmers in the Pacific islands cultivate kava for its roots. (Những người nông dân trên các đảo Thái Bình Dương trồng cây cava để lấy rễ.)
- Danh từ (chỉ đồ uống):
- After the ceremony, the villagers shared a bowl of kava. (Sau buổi lễ, dân làng cùng nhau chia sẻ một bát cava.)
- Drinking kava can promote relaxation. (Uống cava có thể giúp thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kava ceremony": nghi lễ uống kava, một phần quan trọng trong văn hóa xã hội của nhiều cộng đồng ở Thái Bình Dương.
- The chief presided over the traditional kava ceremony. (Vị tù trưởng chủ trì nghi lễ cava truyền thống.)
- "Kava bar": quán bar chuyên phục vụ đồ uống làm từ kava, phổ biến ở một số nơi như Fiji, Vanuatu và cả một số thành phố phương Tây.
- We went to a kava bar to experience the local culture. (Chúng tôi đã đến một quán cava để trải nghiệm văn hóa địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Kava-kava: Một tên gọi khác, thường được dùng để nhấn mạnh hoặc trong ngữ cảnh thực vật học.
- 'Awa: Tên gọi của kava trong tiếng Hawaii.
- Yaqona: Tên gọi của kava trong tiếng Fiji.
- Sakau: Tên gọi của kava ở Pohnpei, Micronesia.
Từ đồng nghĩa
- Piper methysticum: Tên khoa học của cây kava.
- Intoxicating pepper: Tên gọi mô tả trong tiếng Anh, ám chỉ họ thực vật và tác dụng của nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "kava")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "kava")
danh từ
- (thực vật học) cây cava (thuộc họ hồ tiêu)