give
/giv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho, biếu, tặng: Hành động chuyển giao quyền sở hữu một thứ gì đó cho người khác mà không đòi hỏi sự đền đáp trực tiếp.
- Cung cấp, đem lại: Cung cấp hoặc tạo ra một thứ gì đó (vật chất hoặc phi vật chất) cho ai đó hoặc điều gì đó.
- Thực hiện, thực thi: Thực hiện một hành động cụ thể, thường đi kèm với một danh từ để tạo thành cụm động từ.
- Tổ chức, trình diễn: Tổ chức một sự kiện hoặc trình diễn một tác phẩm nghệ thuật.
- Nhượng bộ, chịu thua: Ngừng chống cự hoặc đồng ý với yêu cầu của người khác.
- Lún xuống, đứt, tan: Bị biến dạng, gãy, hoặc vỡ ra dưới áp lực hoặc sức nặng.
Ví dụ sử dụng
- Cho, biếu, tặng:
- She will give a book to her friend for her birthday. (Cô ấy sẽ tặng một quyển sách cho bạn vào ngày sinh nhật.)
- Can you give me some advice? (Bạn có thể cho tôi một lời khuyên không?)
- Cung cấp, đem lại:
- The sun gives us light and warmth. (Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và hơi ấm.)
- This job gives me a lot of experience. (Công việc này đem lại cho tôi nhiều kinh nghiệm.)
- Thực hiện, thực thi:
- He gave a deep sigh. (Anh ấy thở một hơi dài.)
- The teacher gave us our homework. (Giáo viên giao bài tập về nhà cho chúng tôi.)
- Tổ chức, trình diễn:
- The orchestra will give a concert next week. (Dàn nhạc sẽ tổ chức một buổi hòa nhạc vào tuần tới.)
- She gave a wonderful performance. (Cô ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời.)
- Nhượng bộ, chịu thua:
- After a long argument, he finally gave. (Sau một hồi tranh cãi dài, cuối cùng anh ta cũng chịu thua.)
- Lún xuống, đứt, tan:
- The old wooden floor gave under the weight of the piano. (Sàn gỗ cũ lún xuống dưới sức nặng của cây đàn piano.)
- The rope gave and the box fell. (Sợi dây đứt và chiếc hộp rơi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give someone to understand/believe": làm cho ai đó hiểu/tin rằng.
- He gave me to understand that the meeting was cancelled. (Anh ấy làm cho tôi hiểu rằng cuộc họp đã bị hủy.)
- "to give way": nhượng bộ; sụp đổ, đứt.
- You must give way to traffic on the main road. (Bạn phải nhường đường cho xe cộ trên đường chính.)
- The bridge gave way during the flood. (Cây cầu sụp đổ trong trận lũ.)
- "to give oneself up to something": đam mê, chìm đắm vào việc gì.
- He gave himself up to despair. (Anh ta chìm đắm trong tuyệt vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Giver (n): người cho.
- She is a generous giver to charity. (Cô ấy là một người cho hào phóng cho tổ chức từ thiện.)
- Given (adj): đã được cho; đã định, cụ thể.
- At any given time, you can call me. (Vào bất kỳ thời điểm cụ thể nào, bạn cũng có thể gọi cho tôi.)
- Giving (n): sự cho đi, hành động quyên góp.
- The spirit of giving is strong during the holidays. (Tinh thần cho đi mạnh mẽ trong các ngày lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Donate: quyên góp, hiến tặng (thường cho mục đích từ thiện).
- Provide: cung cấp.
- Grant: ban cho, cấp (một cách chính thức).
- Offer: đề nghị đưa cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give away:
- Cho đi, tặng.
- He gave away all his old clothes. (Anh ấy cho đi tất cả quần áo cũ của mình.)
- Để lộ, tiết lộ (bí mật).
- His expression gave away his true feelings. (Biểu cảm của anh ta để lộ cảm xúc thật sự.)
- Give back: trả lại, hoàn lại.
- Please give back my pen when you're done. (Làm ơn trả lại cây bút của tôi khi bạn dùng xong.)
- Give in:
- Nhượng bộ, đầu hàng.
- I finally gave in and let him go to the party. (Cuối cùng tôi cũng nhượng bộ và cho cậu ấy đi dự tiệc.)
- Nộp (bài, tài liệu).
- You must give in your assignment by Friday. (Bạn phải nộp bài tập trước thứ Sáu.)
- Give out:
- Phát ra, tỏa ra (ánh sáng, âm thanh, mùi).
- The flowers give out a lovely scent. (Những bông hoa tỏa ra mùi hương dễ chịu.)
- Phân phát.
- The teacher gave out the test papers. (Giáo viên phát bài kiểm tra.)
- Hết, cạn kiệt; hỏng.
- The car engine gave out on the highway. (Động cơ xe hỏng trên đường cao tốc.)
- Give up:
- Từ bỏ.
- He decided to give up smoking. (Anh ấy quyết định từ bỏ hút thuốc.)
- Đầu hàng, đầu thú.
- The criminal gave himself up to the police. (Tên tội phạm đầu thú với cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
- Give and take: sự có đi có lại, sự nhượng bộ lẫn nhau.
- A good relationship requires give and take. (Một mối quan hệ tốt đòi hỏi sự có đi có lại.)
- Give it a shot/give it a go: thử làm điều gì đó.
- I've never tried skiing before, but I'll give it a go. (Tôi chưa bao giờ trượt tuyết, nhưng tôi sẽ thử.)
- Give someone a hand: giúp đỡ ai đó.
- Can you give me a hand with these boxes? (Bạn có thể giúp tôi một tay với mấy cái hộp này không?)
- Give someone the cold shoulder: thờ ơ, lạnh nhạt với ai.
- After the argument, she gave him the cold shoulder. (Sau trận cãi nhau, cô ấy thờ ơ lạnh nhạt với anh ta.)
động từ gave, given
- cho, biếu, tặng, ban
- to give a handsome presenttặng một món quà đẹp
- cho, sinh ra, đem lại
- to give profitsinh lãi
- the sun gives us warmth and lightmặt trời cho chúng ta sức nóng và ánh sáng
- nêu cho; đưa cho, trao cho, đem cho, chuyển cho
- to give a good examplenêu một tấm gương tốt
- give me my hat, pleasexin anh làm ơn đưa cho tôi một cái mũ
- to give one's wishesgửi lời chúc mừng, chuyển lời chúc mừng
- truyền cho, làm lây sang
- trả (tiền...); trao đổi
- how much did you give for it?anh trả cái đó bao nhiêu?
- to give a horse for a car cowđổi con ngựa lấy con bò cái
- to as good as one getsăn miếng trả miếng; ăn miếng chả trả miếng bùi
- (đi đôi với danh từ thanh một cụm từ)
- to give a crykêu lên
- to give a loud laughcười to, cười vang
- to give a looknhìn
- to give a jumpnhảy lên
- to give a sighthở dài
- to give a pushđẩy
- to give a groanrên rỉ
- to give a startgiật mình
- to give encouragementđộng viên, khuyến khích
- to give permissioncho phép
- to give an orderra lệnh
- to give birth tosinh ra
- to give one's attention tochú ý
- làm cho, gây ra
- he gave me to understand thathắn làm cho tôi hiểu rằng
- to give someone much troublegây lo lắng cho ai, gây phiền hà cho ai
- cống hiến, hiến dâng; ham mê, miệt mài, chuyên tâm
- to give one's life to one's countryhiến dâng đời mình cho tổ quốc
- to give one's mind to studymiệt mài nghiên cứu; chuyên tâm học tập
- tổ chức, mở, thết (một buổi dạ hội...); biểu diễn, diễn (kịch), đóng (một vai tuồng); hát dạo (một bản nhạc...), ngâm (một bài thơ...)
- to give a concerttổ chực một buổi hoà nhạc
- to give a banquetmở tiệc, thết tiệc
- to give a songhát một bài
- give us Chopin, pleaseanh hãy dạo cho chúng tôi nghe những bản nhạc của Sô-panh
- to give Hamletdiễn vở Ham-lét
- tan, vỡ, sụp đổ; lún xuống, trĩu xuống; có thể nhún nhẩy, co giãn (như lò xo)
- the frost is givingsương giá đang tan
- the branch gave but did not breakcành cây trĩu xuống nhưng không gãy
- the marshy ground gave under our feetđất lấy lún xuống dưới chân chúng tôi
- quay ra, nhìn ra, dẫn
- this window gives upon the streetcửa sổ này nhìn ra đường phố
- this corridor gives into the back yardhành lang này dẫn vào sân sau
- chỉ, đưa ra, để lộ ra
- the thermometer gives 23o in the shadenhiệt biểu chỉ 23o trong bóng râm
- to give no signs of lifekhông lộ ra một dấu hiệu nào của sự sống
- newspapers give these factscác báo hằng ngày đưa ra các sự kiện đó
- đồng ý, thoả thuận; nhường, nhượng bộ
- I give you that pointtôi đồng ý với anh điểm ấy; tôi nhượng bộ anh điểm ấy
- to give groundnhượng bộ, lùi bước
- coi như, cho là, cho rằng
- he was given for deadngười ta coi như là hắn ta đã chết
- quyết định xử
- to give the case for the defendantxử cho bị cáo được kiện
- to give the case against the defendantxử cho bị cáo thua kiện
Idioms
- to give awaycho
- to give backhoàn lại, trả lại
- to give forthtoả ra, phát ra, bốc (sức nóng, ánh sáng, mùi, tiếng...)
- to give innhượng bộ, chịu thua
- to give offtoả ra, phát ra, bốc ra, bốc lên, xông lên (mùi, hơi nóng, khói...)
- to give outchia, phân phối
- to give upbỏ, từ bỏ
- to give a back(xem) back
- to give a Roland for an Oliverăn miếng chả, trả miếng bùi
- give me(chỉ lời mệnh lệnh) tôi thích, tôi phục
- to give ir somebody hotmắng mỏ ai, xỉ vả đánh đập ai
- to give someone what for(từ lóng) mắng mỏ (chỉnh, xỉ vả) ai, trừng phạt ai nghiêm khắc
- to give to the public (world)công bố
- to give somebody the time of day(xem) day
- to give waynhượng bộ; chịu thua
danh từ
- tính đàn hồi, tính co giân, tính nhún nhảy được
- there is no give in a stone floorsàn đá thì không thể nhún nhảy được
Idioms
- give and takesự có đi có lại