collapse

/kə'læps/
Học thuật
Thân thiện
collapse

The old barn's roof is in danger of collapse.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đổ, sập, sụp đổ (về mặt vật ): Chỉ việc một cấu trúc hoặc vật thể bị đổ xuống đột ngột, thường do hỏng hóc hoặc áp lực.
    • Suy sụp, sụp đổ (về mặt phi vật ): Chỉ việc một hệ thống, kế hoạch, sức khỏe hoặc tinh thần bị thất bại hoàn toàn hoặc trở nên vô hiệu.
    • Xẹp xuống, gập lại: Chỉ việc một vật thể mất đi hình dạng căng phồng hoặc được gấp gọn lại.
    • Ngã quỵ, gục xuống: Chỉ việc một người ngã xuống đột ngột kiệt sức, bệnh tật hoặc cảm xúc mạnh.
  2. Danh từ:

    • Sự sụp đổ, sự đổ sập: Hành động hoặc sự kiện một thứ đó bị sụp đổ.
    • Sự suy sụp, sự thất bại hoàn toàn: Tình trạng một thứ phi vật chất (như kế hoạch, sức khỏe, thị trường) bị hỏng hoặc chấm dứt.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The old bridge collapsed under the weight of the truck. (Cây cầu đổ sập dưới sức nặng của chiếc xe tải.)
    • After the scandal, the company's reputation collapsed. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của công ty sụp đổ.)
    • The camping chair collapses easily for storage. (Chiếc ghế cắm trại dễ dàng gập lại để cất.)
    • He collapsed from exhaustion after the marathon. (Anh ấy ngã quỵ kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
  • Danh từ:

    • The collapse of the building was caused by an earthquake. (Sự sụp đổ của tòa nhà do động đất.)
    • The economic collapse led to widespread unemployment. (Sự sụp đổ kinh tế dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the verge/brink of collapse": ở trên bờ vực của sự sụp đổ.

    • The peace negotiations are on the brink of collapse. (Các cuộc đàm phán hòa bình đangtrên bờ vực sụp đổ.)
  • "nervous collapse": sự suy sụp thần kinh.

    • The constant stress caused her to suffer a nervous collapse. (Áp lực liên tục khiến ấy bị suy sụp thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Collapsible (tính từ): có thể gập lại được.
    • We brought a collapsible table for the picnic. (Chúng tôi mang một cái bàn có thể gập lại được cho buổi ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Crumble (động từ): đổ vỡ, tan rã (thường từng phần).
  • Break down (cụm động từ): hỏng hóc, suy sụp (về máy móc hoặc tinh thần).
  • Give way (cụm động từ): nhường đường, đổ sập (vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "collapse" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được diễn đạt độc lập.)

Thành ngữ liên quan
  • House of cards (nghĩa bóng): một kế hoạch hoặc hệ thống mong manh, dễ sụp đổ.
    • Their business plan was a house of cards that quickly collapsed. (Kế hoạch kinh doanh của họ một lâu đài trên cát nhanh chóng sụp đổ.)
collapse

The old barn's roof is in danger of collapse.

nội động từ
  1. đổ, sập, sụp, đổ sập
    • the house collapsed
      căn nhà đổ sập
  2. gãy vụn, gãy tan
    • the chair collapsed
      chiếc ghế gãy tan
  3. suy sụp, sụp đổ
    • health collapses
      sức khoẻ suy sụp
    • plan collapses
      kế hoạch sụp đổ
  4. sụt giá, phá giá (tiền)
  5. xẹp, hơi (lốp xe...)
  6. ngã quỵ xuống, gục ( suy nhược)
  7. méo mó, cong oằn lại (vành bánh xe)