commit
/kə'mit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cam kết, hứa hẹn: Dành bản thân, thời gian, nguồn lực hoặc lòng trung thành cho một người, một mục tiêu, hoặc một hành động cụ thể.
- Thực hiện, phạm phải (một hành động sai trái hoặc bạo lực): Thực hiện một hành động, thường là tiêu cực, bất hợp pháp hoặc nguy hiểm.
- Giao phó, gửi gắm: Trao ai đó hoặc cái gì đó cho sự chăm sóc, giám sát hoặc bảo vệ của người khác hoặc một tổ chức.
- Giam giữ, tống giam (thường ở dạng bị động): Đưa ai đó vào một cơ sở như nhà tù hoặc bệnh viện tâm thần một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Cam kết:
- He decided to commit to the project for the next six months. (Anh ấy quyết định cam kết tham gia dự án trong sáu tháng tới.)
- She committed herself to learning a new language. (Cô ấy cam kết với bản thân sẽ học một ngôn ngữ mới.)
- Thực hiện, phạm phải:
- The man was arrested for committing a crime. (Người đàn ông bị bắt vì phạm tội.)
- It is wrong to commit acts of violence. (Việc thực hiện các hành vi bạo lực là sai trái.)
- Giao phó, gửi gắm:
- I commit this child into your care. (Tôi giao phó đứa trẻ này cho sự chăm sóc của bạn.)
- They committed their savings to the bank. (Họ gửi gắm số tiền tiết kiệm của mình vào ngân hàng.)
- Giam giữ (thường dùng ở dạng bị động: "be committed"):
- The judge committed him to prison for five years. (Thẩm phán đã tống giam anh ta vào tù năm năm.)
- She was committed to a psychiatric hospital. (Cô ấy bị giam giữ trong một bệnh viện tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to commit something to memory": ghi nhớ, học thuộc lòng.
- The actor had to commit all his lines to memory. (Diễn viên phải ghi nhớ tất cả lời thoại của mình.)
- "to commit something to paper/writing": ghi chép lại, viết ra giấy.
- Before I forget, let me commit these ideas to paper. (Trước khi quên, để tôi ghi lại những ý tưởng này ra giấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Commitment (n): sự cam kết, lời hứa; nghĩa vụ.
- He made a commitment to arrive on time. (Anh ấy đã đưa ra lời cam kết sẽ đến đúng giờ.)
- Committed (adj): tận tâm, tận tụy, đã cam kết.
- She is a committed teacher. (Cô ấy là một giáo viên tận tâm.)
- Committee (n): ủy ban, hội đồng (nhóm người được giao phó một nhiệm vụ).
- The committee will review the proposal. (Ủy ban sẽ xem xét đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Pledge, vow: thề nguyền, hứa hẹn (nghĩa cam kết).
- Perpetrate, carry out: thực hiện, tiến hành (nghĩa phạm tội/hành động).
- Entrust, consign: ủy thác, giao phó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Commit to (someone/something): cam kết với ai/điều gì.
- Are you ready to commit to this relationship? (Bạn đã sẵn sàng cam kết với mối quan hệ này chưa?)
- Commit oneself to (something): tự cam kết, dấn thân vào việc gì.
- He committed himself to helping the poor. (Anh ấy dấn thân vào việc giúp đỡ người nghèo.)
Thành ngữ liên quan
- (To be) Committed to the cause: tận tụy với lý tưởng/sự nghiệp.
- The volunteers are deeply committed to the cause of environmental protection. (Các tình nguyện viên rất tận tụy với sự nghiệp bảo vệ môi trường.)
ngoại động từ
- giao, gửi, giao phó, uỷ nhiệm, uỷ thác
- to commit to someone's caregiao cho ai trông nom
- bỏ tù, giam giữ, tống giam
- to commit somebody to prisontống giam ai
- to commit a blunderphạm sai lầm ngớ ngẩn
- chuyển (một đạo luật...) cho tiểu ban xét (ở nghị viện)
- hứa, cam kết
- làm hại đến, làm liên luỵ; dính vào
- to commit someone's reputationlàm hại danh dự ai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đưa (quân) đi đánh
- to commit troops to a warđưa quân vào một cuộc chiến tranh
Idioms
- to commit to memory(xem) memory
- to commit to writingghi chép