consecrate
/'kɔnsikrit - 'kɔnsikreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hiến dâng, cống hiến một cách trang trọng: Dành riêng một người, vật, địa điểm hoặc thời gian cho một mục đích cao cả, thiêng liêng hoặc nghiêm túc.
- Làm lễ thánh hiến (trong tôn giáo): Thực hiện nghi thức tôn giáo để biến một người, nơi chốn hoặc vật thể trở nên thiêng liêng, dành riêng cho mục đích thờ phụng.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Được thánh hiến, được hiến dâng: Trạng thái đã được dành riêng cho mục đích thiêng liêng hoặc cao cả.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She decided to consecrate her life to helping the poor. (Cô ấy quyết định hiến dâng đời mình để giúp đỡ người nghèo.)
- The new church building was consecrated by the bishop in a special ceremony. (Tòa nhà nhà thờ mới đã được giám mục làm lễ thánh hiến trong một buổi lễ đặc biệt.)
- This ground is consecrated to the memory of the fallen soldiers. (Mảnh đất này được hiến dâng để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consecrate oneself to something": Tự nguyện hiến dâng bản thân cho một mục đích.
- He consecrated himself to the pursuit of knowledge. (Anh ấy hiến dâng bản thân cho việc theo đuổi tri thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Consecration (danh từ): Sự thánh hiến; lễ thánh hiến; sự hiến dâng.
- The consecration of the altar took place yesterday. (Lễ thánh hiến bàn thờ đã diễn ra hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Dedicate: Hiến dâng, cống hiến (thường dùng trong cả ngữ cảnh tôn giáo và thế tục).
- Sanctify: Thánh hóa, làm cho trở nên thiêng liêng (nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo).
- Hallowed: Được coi là thiêng liêng, được tôn kính (thường là tính từ).
Từ trái nghĩa
- Desecrate: Xúc phạm, làm ô uế (một nơi hoặc vật thiêng liêng).
- Deconsecrate: Làm lễ giải trừ sự thánh hiến (cho một nhà thờ, nghĩa trang).
tính từ
- được cúng, được đem dâng (cho ai)
- được phong thánh; thánh hoá
ngoại động từ
- hiến dâng
- to consecrate one's life to the service of the countryhiến dâng đời mình cho đất nước
- (tôn giáo) cúng
- (tôn giáo) tôn phong (giám mục)
- (tôn giáo) phong thánh; thánh hoá