ordinate

/'ɔ:dnit/
Học thuật
Thân thiện
ordinate

The student plotted the ordinate on the graph.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):

    • Tung độ: Trong hệ tọa độ Descartes, "ordinate" giá trị tọa độ trên trục thẳng đứng (trục y), biểu thị khoảng cách của một điểm từ trục hoành (trục x).
    • Đường tung: Đường thẳng song song với trục tung.
  2. Động từ (Hiếm gặp, trang trọng):

    • Sắp xếp trật tự, quy định: Hành động sắp đặt mọi thứ theo một trật tự hoặc quy tắc nhất định.
    • Bổ nhiệm (vào chức vụ tôn giáo): Chỉ hành động chính thức bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ trong giáo hội, như làm linh mục hoặc mục sư.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Toán học):

    • The ordinate of point P(2, 5) is 5. (Tung độ của điểm P(2, 5) 5.)
    • On the graph, the vertical axis represents the ordinate. (Trên biểu đồ, trục thẳng đứng biểu thị tung độ.)
  • Động từ:

    • The manager ordinated the tasks for the team. (Người quản lý đã sắp xếp trật tự các nhiệm vụ cho nhóm.)
    • She was ordained as a priest last year. ( ấy đã được bổ nhiệm làm linh mục vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To ordinate with": Phối hợp, sắp xếp để các bộ phận hoạt động hài hòa với nhau.
    • The engineer ordinated the new software with the existing hardware. (Kỹ sư đã phối hợp phần mềm mới với phần cứng hiện .)
Biến thể từ liên quan
  • Ordination (n): Lễ phong chức (tôn giáo); sự sắp xếp trật tự.

    • He attended his friend's ordination ceremony. (Anh ấy đã tham dự buổi lễ phong chức của bạn mình.)
  • Coordinate (n/v): Tọa độ / Phối hợp. (Đây từ phổ biến hơn thường bao hàm cả "ordinate" "abscissa" - hoành độ).

    • We need to coordinate our efforts. (Chúng ta cần phối hợp nỗ lực của mình.)
  • Subordinate (adj/n/v): Thuộc cấp, phụ thuộc / Cấp dưới / Đặt vào vị trí phụ thuộc.

    • A manager and his subordinates. (Một người quản lý các cấp dưới của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Toán học): y-coordinate (tọa độ y).
  • Động từ (Sắp xếp): arrange, organize, order (sắp xếp, tổ chức).
  • Động từ (Bổ nhiệm): consecrate, appoint, install (tấn phong, bổ nhiệm).
Lưu ý
  • Trong toán học khoa học, "ordinate" chủ yếu được dùng như một danh từ chuyên ngành để chỉ tung độ. Từ phổ biến hơn "y-coordinate".
  • Cách dùng "ordinate" như một động từ (nghĩa sắp xếp hoặc bổ nhiệm) rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Thay vào đó, người ta thường dùng "coordinate", "arrange" hoặc "ordain" (cho nghĩa tôn giáo).
ordinate

The student plotted the ordinate on the graph.

danh từ
  1. điều thông thường, điều bình thường
    • out of the ordinate
      khác thường
  2. cơm bữa (ở quán ăn)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn, quán rượu
  4. xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)
  5. (the ordinate) chủ giáo, giám mục
  6. sách lễ
  7. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh mục (ở) nhà tù

Idioms

  • to be in ordinary
    (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)
  • physician in ordinary
    bác sĩ thường nhiệm
danh từ
  1. (toán học) tung độ, đường tung