dedicate

/'dedikeit/
Học thuật
Thân thiện
dedicate

The mayor will dedicate the new community park this afternoon.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cống hiến, hiến dâng: Dành toàn bộ thời gian, sức lực hoặc cuộc đời của mình cho một mục đích, sự nghiệp hoặc người nào đó.
    • Dành cho (để tưởng nhớ): Thiết lập một cái đó với mục đích cụ thể tôn vinh hoặc tưởng niệm một người hoặc sự kiện.
    • Đề tặng: Viết lời đề tặng trong một cuốn sách, tác phẩm nghệ thuật để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự tôn kính đối với ai đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She decided to dedicate her life to scientific research. ( ấy quyết định cống hiến cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học.)
    • This monument is dedicated to the memory of the fallen soldiers. (Tượng đài này được dành để tưởng nhớ các chiến sĩ đã hy sinh.)
    • The author dedicated his first novel to his wife. (Tác giả đề tặng cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình cho vợ ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dedicate oneself to something": Tự nguyện cống hiến bản thân cho điều .
    • He dedicated himself to helping the poor. (Anh ấy tự nguyện cống hiến bản thân cho việc giúp đỡ người nghèo.)
  • "dedicated to": (Tính từ) Chuyên tâm, tận tụy, hoặc được dành riêng cho mục đích cụ thể.
    • She is a dedicated teacher. ( ấy một giáo viên tận tụy.)
    • This channel is dedicated to cooking tutorials. (Kênh này được dành riêng cho các hướng dẫn nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dedication (n): Sự cống hiến, lòng tận tụy; Lời đề tặng.
    • Her dedication to her work is admirable. (Sự tận tụy của ấy với công việc thật đáng ngưỡng mộ.)
  • Dedicated (adj): Tận tụy, chuyên tâm; (về thiết bị) được thiết kế cho một mục đích duy nhất.
    • A dedicated graphics card. (Một card đồ họa chuyên dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Devote: Hiến dâng, dành hết cho (thường dùng với "to").
  • Consecrate: (Trang trọng) Cung hiến, hiến dâng cho mục đích thiêng liêng.
  • Commit: Cam kết, gắn bó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "dedicate something to something/someone".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dedicate".)

dedicate

The mayor will dedicate the new community park this afternoon.

ngoại động từ
  1. cống hiến, hiến dâng; dành cho (để tưởng nhớ)
    • to dedicate one's life to the cause of national liberation
      cống hiến đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc
    • war memorial dedicated to unknown fighters
      đài liệt sĩ (để tưởng nhớ tới những chiến sĩ vô danh)
  2. đề tặng (sách...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khánh thành, khai mạc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dedicate"

Từ có nhắc đến "dedicate"