devote
/di'vout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hiến dâng, dành hết cho: Dành toàn bộ thời gian, sức lực, sự chú ý hoặc tài nguyên của mình cho một người, một mục đích hoặc một hoạt động cụ thể.
- Dành riêng: Dành một thứ gì đó cho một mục đích sử dụng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- She decided to devote her life to helping the poor. (Cô ấy quyết định hiến dâng cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo.)
- He devotes two hours every evening to studying English. (Anh ấy dành hai giờ mỗi tối để học tiếng Anh.)
- This room is devoted to scientific research. (Căn phòng này được dành riêng cho việc nghiên cứu khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to devote oneself to something": Hiến thân, cống hiến bản thân cho điều gì.
- After retiring, he devoted himself to painting. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cống hiến bản thân cho hội họa.)
"to be devoted to someone/something": (Tính từ) Hết lòng, tận tụy, trung thành với ai/điều gì.
- She is a devoted mother. (Cô ấy là một người mẹ hết lòng.)
- He is devoted to his work. (Anh ấy tận tụy với công việc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Devoted (adj): tận tụy, hết lòng, trung thành.
- A devoted fan of classical music. (Một người hâm mộ hết lòng của nhạc cổ điển.)
Devotee (n): người tận tụy, người hâm mộ cuồng nhiệt.
- A devotee of yoga. (Một người tận tụy với yoga.)
Devotion (n): sự tận tụy, lòng tôn kính, sự sùng đạo.
- Her devotion to her family is admirable. (Sự tận tụy của cô ấy dành cho gia đình thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Dedicate: hiến dâng, cống hiến (thường trang trọng hơn, dùng cho mục đích cao cả).
- Commit: cam kết, dấn thân.
- Consecrate: cung hiến, hiến dâng (trang trọng, thường trong ngữ cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "devote" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "devote something to something" hoặc "devote oneself to something").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "devote").
ngoại động từ
- hiến dâng, dành hết cho
- to devote one's life to the revolutionary causehiến đời mình cho sự nghiệp cách mạng
- to devote one's time to do somethingdành hết thời gian làm việc gì
- to devote oneselfhiến thân mình