consecrated

Học thuật
Thân thiện
consecrated

The priest blessed the newly consecrated altar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phong thánh, được thánh hóa: Được tuyên bố hoặc công nhận thánh thiêng, thuộc về thần thánh thông qua một nghi lễ tôn giáo.
    • Được hiến dâng, được dâng cúng: Được dành riêng cho thần thánh hoặc cho một mục đích tôn giáo cụ thể.
    • Được cống hiến, được dành riêng: Được dành riêng một cách trang trọng cho một mục đích, lý tưởng hoặc sứ mệnh cao cả nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The consecrated ground of the cemetery is considered sacred. (Khu đất được thánh hóa của nghĩa trang được coi linh thiêng.)
    • Only consecrated wine is used during the communion service. (Chỉ rượu được hiến dâng mới được sử dụng trong lễ ban thánh thể.)
    • She led a life consecrated to helping the poor. ( ấy đã sống một cuộc đời được cống hiến cho việc giúp đỡ người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be consecrated to...": Được dâng hiến cho (một vị thần, một mục đích).
    • The altar was consecrated to the goddess of the harvest. (Bàn thờ được hiến dâng cho nữ thần mùa màng.)
  • "Newly consecrated": Vừa mới được phong thánh/thánh hiến.
    • The newly consecrated bishop will lead the diocese. (Vị giám mục vừa mới được tấn phong sẽ lãnh đạo giáo phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Consecrate (động từ): Thánh hiến, hiến dâng, cống hiến.
    • The priest will consecrate the new church building. (Linh mục sẽ thánh hiến tòa nhà nhà thờ mới.)
  • Consecration (danh từ): Sự thánh hiến, lễ tấn phong, sự cống hiến.
    • The consecration of the cathedral was a major event. (Lễ thánh hiến nhà thờ chính tòa một sự kiện lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacred: Thánh thiêng, thiêng liêng (nhấn mạnh tính chất linh thiêng).
  • Sanctified: Được thánh hóa, được làm cho linh thiêng.
  • Hallowed: Được tôn kính, được coi thánh thiêng (thường dùng trong văn cảnh trang trọng).
  • Dedicated: Được hiến dâng, được dành riêng (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính tôn giáo).
Từ trái nghĩa
  • Desecrated: Bị xúc phạm, bị làm ô uế (đặc biệt đối với nơi thờ tự).
  • Secular: Thế tục, không liên quan đến tôn giáo.
  • Profane: Phàm tục, trần tục; hành vi xúc phạm điều linh thiêng.
Thành ngữ liên quan
  • Consecrated ground/bread/wine: Đất/rượu/bánh đã được thánh hiến (thuật ngữ tôn giáo).
    • Soldiers are often buried in consecrated ground. (Các binh sĩ thường được chôn cất trong khu đất đã được thánh hiến.)
consecrated

The priest blessed the newly consecrated altar.

Adjective
  1. được phong thánh, được tin thần thánh; được hiến, dâng cho thần thánh hay cho một số nghi lễ tôn giáo khác
  2. cống hiến cho một mục đích cao cả, dành riêng ra một mục đích cao cả

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "consecrated"