cove

/kouv/
Học thuật
Thân thiện
cove

A small boat is anchored in a peaceful cove.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa , Địa chất):

    • Vịnh nhỏ, vũng: Một phần nhỏ của biển, hồ, hoặc sông lõm sâu vào đất liền, thường được che chắn một phần bởi đất hoặc đá.
    • Hang nhỏ: Một hang động nhỏ hoặc hốc đá, đặc biệtsườn vách đá hoặc núi.
  2. Danh từ (Kiến trúc):

    • Vòm, khung vòm: Phần kiến trúc hình cong, lõm vào.
  3. Danh từ (Thông tục, từ lóng - chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh ):

    • , chàng, lão, thằng cha: Một cách gọi thân mật hoặc suồng sã để chỉ một người đàn ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Địa ):

    • We found a secluded cove perfect for swimming. (Chúng tôi tìm thấy một vũng biển nhỏ kín đáo hoàn hảo để bơi.)
    • The waves gently lapped against the shore of the quiet cove. (Sóng vỗ nhẹ nhàng vào bờ của vịnh nhỏ yên tĩnh.)
    • Explorers discovered a hidden cove in the cliff face. (Những nhà thám hiểm phát hiện ra một hang nhỏ ẩn trong vách đá.)
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • The ceiling was decorated with an ornate cove. (Trần nhà được trang trí bằng một vòm trang trí công phu.)
  • Danh từ (Từ lóng):

    • He's a friendly old cove. (Hắn một lão già thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A smugglers' cove": Một vũng/vịnh nhỏ từng được hoặc thích hợp cho những kẻ buôn lậu sử dụng sự kín đáo của .
    • The island's history is filled with tales of pirates using it as a smugglers' cove. (Lịch sử hòn đảo đầy ắp những câu chuyện về cướp biển sử dụng như một vũng cho bọn buôn lậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Coving (danh từ, kiến trúc): Phần kiến trúc tạo thành một đường cong lõm, thườnggóc giữa tường trần nhà.
  • Cover (động từ): Che phủ, bao trùm. (Lưu ý: Đây một từ khác biệt, không phải biến thể của "cove").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Địa ): Inlet (vịnh nhỏ), bay (vịnh), creek (lạch nhỏ, vịnh hẹp - trong ngữ cảnh Úc/Anh), grotto (hang động nhỏ).
  • Danh từ (Từ lóng): Chap (, anh chàng), bloke (, anh chàng - tiếng Anh Anh), fellow (anh chàng, ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cove".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cove".

cove

A small boat is anchored in a peaceful cove.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) vịnh nhỏ, vũng
  2. (kiến trúc) vòm, khung to
  3. chỗ kín đáo, nơi kín đáo
danh từ
  1. (từ lóng) , chàng, lão, thằng cha