berth

/bə:θ/
Học thuật
Thân thiện
berth

The sailor sleeps in his berth on the ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giường ngủ (trên tàu thủy hoặc xe lửa): Một chỗ ngủ cố định, thường được xếp thành tầng, trên tàu hoặc tàu hỏa.
    • Chỗ đậu tàu, bến tàu: Một vị trí tại cảng hoặc bến nơi một con tàu có thể được buộc, thả neo hoặc đậu lại một cách an toàn.
    • Vị trí công việc, chức vụ (): Một công việc hoặc vị trí, đặc biệt một vị trí tốt (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  2. Động từ:

    • Buộc, cột (tàu); cho tàu đậu vào bến: Hành động dẫn một con tàu vào vị trí đậu cố định đó.
    • Sắp xếp chỗ ngủ (trên tàu): Cung cấp hoặc phân bổ một giường ngủ cho ai đó trên tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He booked a comfortable berth on the overnight train. (Anh ấy đã đặt một giường ngủ thoải mái trên chuyến tàu đêm.)
    • The ship returned to its berth at the harbor. (Con tàu trở về chỗ đậu của bến cảng.)
    • He managed to secure a good berth in the company. (Anh ta đã xoay xở để được một vị trí tốt trong công ty.)
  • Động từ:

    • The captain skillfully berthed the large vessel. (Thuyền trưởng khéo léo cho con tàu lớn đậu vào bến.)
    • All passengers have been berthed on the lower deck. (Tất cả hành khách đã được sắp xếp chỗ ngủboong dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give (someone/something) a wide berth": Tránh xa ai đó hoặc cái đó một cách cẩn thận.
    • We gave the aggressive dog a wide berth. (Chúng tôi đã tránh xa con chó hung dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Berthing (danh động từ): Hành động hoặc quá trình đưa tàu vào vị trí đậu.
    • The berthing of the cruise ship was a complex operation. (Việc đưa tàu du lịch vào bến một thao tác phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (giường ngủ): bunk, sleeper, cabin.
  • Danh từ (chỗ đậu tàu): dock, mooring, wharf, slip, quay.
  • Danh từ (công việc - ): position, post, job, appointment.
  • Động từ: dock, moor, tie up, secure.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến riêng cho từ 'berth')

Thành ngữ liên quan
  • "to fall into a good/nice berth" (): Tìm được một công việc tốt, một vị trí thuận lợi.
    • He fell into a nice berth as the manager's assistant. (Anh ta đã được một vị trí tốt với tư cách trợ lý cho quản lý.)
berth

The sailor sleeps in his berth on the ship.

danh từ
  1. giường ngủ (trên tàu thuỷ hoặc xe lửa)
  2. chỗ tàu có thể bỏ neo, chỗ tàu đậubến
  3. (thực vật học) địa vị, việc làm

Idioms

  • to fall into a good (nice) berth
    tìm được công ăn việc làm tốt
  • to give a wide berth to
    (hàng hải) cho (tàu) tránh rộng ra
ngoại động từ
  1. bỏ neo; buộc, cột (tàu)
  2. sắp xếp chỗ ngủ (cho ai ở trên tàu)