berth
/bə:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giường ngủ (trên tàu thủy hoặc xe lửa): Một chỗ ngủ cố định, thường được xếp thành tầng, trên tàu hoặc tàu hỏa.
- Chỗ đậu tàu, bến tàu: Một vị trí tại cảng hoặc bến nơi một con tàu có thể được buộc, thả neo hoặc đậu lại một cách an toàn.
- Vị trí công việc, chức vụ (cũ): Một công việc hoặc vị trí, đặc biệt là một vị trí tốt (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Động từ:
- Buộc, cột (tàu); cho tàu đậu vào bến: Hành động dẫn một con tàu vào vị trí đậu và cố định nó ở đó.
- Sắp xếp chỗ ngủ (trên tàu): Cung cấp hoặc phân bổ một giường ngủ cho ai đó trên tàu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He booked a comfortable berth on the overnight train. (Anh ấy đã đặt một giường ngủ thoải mái trên chuyến tàu đêm.)
- The ship returned to its berth at the harbor. (Con tàu trở về chỗ đậu của nó ở bến cảng.)
- He managed to secure a good berth in the company. (Anh ta đã xoay xở để có được một vị trí tốt trong công ty.)
Động từ:
- The captain skillfully berthed the large vessel. (Thuyền trưởng khéo léo cho con tàu lớn đậu vào bến.)
- All passengers have been berthed on the lower deck. (Tất cả hành khách đã được sắp xếp chỗ ngủ ở boong dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give (someone/something) a wide berth": Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó một cách cẩn thận.
- We gave the aggressive dog a wide berth. (Chúng tôi đã tránh xa con chó hung dữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Berthing (danh động từ): Hành động hoặc quá trình đưa tàu vào vị trí đậu.
- The berthing of the cruise ship was a complex operation. (Việc đưa tàu du lịch vào bến là một thao tác phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (giường ngủ): bunk, sleeper, cabin.
- Danh từ (chỗ đậu tàu): dock, mooring, wharf, slip, quay.
- Danh từ (công việc - cũ): position, post, job, appointment.
- Động từ: dock, moor, tie up, secure.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến riêng cho từ 'berth')
Thành ngữ liên quan
- "to fall into a good/nice berth" (cũ): Tìm được một công việc tốt, một vị trí thuận lợi.
- He fell into a nice berth as the manager's assistant. (Anh ta đã có được một vị trí tốt với tư cách là trợ lý cho quản lý.)
danh từ
- giường ngủ (trên tàu thuỷ hoặc xe lửa)
- chỗ tàu có thể bỏ neo, chỗ tàu đậu ở bến
- (thực vật học) địa vị, việc làm
Idioms
- to fall into a good (nice) berthtìm được công ăn việc làm tốt
- to give a wide berth to(hàng hải) cho (tàu) tránh rộng ra
ngoại động từ
- bỏ neo; buộc, cột (tàu)
- sắp xếp chỗ ngủ (cho ai ở trên tàu)