birth

/bə:θ/
Học thuật
Thân thiện
birth

A family celebrates the birth of their new baby.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sinh đẻ, sự ra đời: Hành động một sinh vật, đặc biệt con người, được sinh ra từ trong bụng mẹ.
    • Nguồn gốc, sự khởi đầu: Thời điểm hoặc sự kiện đánh dấu sự bắt đầu của một cái đó.
    • Dòng dõi, gốc gác: Tình trạng hoặc đặc điểm một người từ khi sinh ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The birth of their daughter was a joyous occasion. (Sự ra đời của con gái họ một dịp vui mừng.)
    • We celebrate the birth of our nation every year. (Chúng tôi kỷ niệm ngày thành lập đất nước mỗi năm.)
    • She is a French citizen by birth. ( ấy công dân Pháp theo gốc gác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give birth to": sinh ra (một đứa trẻ hoặc một ý tưởng).

    • She gave birth to a healthy baby boy. ( ấy đã sinh ra một trai khoẻ mạnh.)
    • The movement gave birth to a new political ideology. (Phong trào đã sinh ra một hệ tư tưởng chính trị mới.)
  • "from birth": từ khi lọt lòng, từ khi mới sinh ra.

    • He has been blind from birth. (Anh ấy đã bị từ khi mới sinh.)
  • "birth and breeding": gốc gác sự giáo dục (thường chỉ sự tao nhã).

    • Her manners showed her birth and breeding. (Cử chỉ của ấy cho thấy gốc gác sự giáo dục của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Birthday (n): ngày sinh nhật.

    • Today is my birthday. (Hôm nay sinh nhật tôi.)
  • Birthplace (n): nơi sinh.

    • His birthplace is a small village. (Nơi sinh của anh ấy một ngôi làng nhỏ.)
  • Birthright (n): quyền lợi bẩm sinh.

    • Freedom is the birthright of every human. (Tự do quyền lợi bẩm sinh của mỗi con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Nativity: sự giáng sinh, sự ra đời (thường mang tính trang trọng hoặc tôn giáo).
  • Origin: nguồn gốc, xuất xứ.
  • Lineage: dòng dõi, gia tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'birth')

Thành ngữ liên quan
  • A birth of a nation: sự ra đời của một quốc gia.

    • The revolution marked the birth of a nation. (Cuộc cách mạng đánh dấu sự ra đời của một quốc gia.)
  • To be of noble birth: xuất thân quý tộc.

    • The knight was of noble birth. (Vị hiệp sĩ xuất thân quý tộc.)
birth

A family celebrates the birth of their new baby.

danh từ
  1. sự sinh đẻ
  2. sự ra đời; ngày thành lập
    • the birth of the emocratic Republic of Vietnam
      ngày thành lập nước Việt nam dân chủ cộng hoà
  3. dòng dõi
    • Chinese by birth
      dòng dõi người Trung quốc

Idioms

  • to give birth to
    sinh ra