birthday

/'bə:θdei/
Học thuật
Thân thiện
birthday

A child blows out the candles on a birthday cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày sinh: Ngày cụ thể trong năm đánh dấu sự kiện một người được sinh ra.
    • Lễ kỷ niệm ngày sinh (sinh nhật): Buổi lễ hoặc sự kiện được tổ chức để kỷ niệm ngày sinh của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My birthday is on June 15th. (Ngày sinh của tôi 15 tháng Sáu.)
    • We are having a party for her birthday. (Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc cho sinh nhật của ấy.)
    • He received many cards on his birthday. (Anh ấy nhận được nhiều thiệp vào ngày sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one's birthday suit" (thành ngữ, hài hước): ở trần, không mặc quần áo (nghĩa đen: trong bộ đồ sinh nhật - tức là làn da khi mới sinh ra).
    • The toddler ran through the house in his birthday suit. (Đứa trẻ chạy quanh nhà không mặc quần áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Birthday boy/birthday girl (danh từ): chàng trai/ gái của ngày sinh nhật (người sinh nhật).
    • The birthday girl blew out the candles on her cake. ( gái sinh nhật đã thổi nến trên bánh.)
  • Birthday cake (danh từ): bánh sinh nhật.
  • Birthday card (danh từ): thiệp chúc mừng sinh nhật.
  • Birthday present/gift (danh từ): quà tặng sinh nhật.
Từ đồng nghĩa
  • Natal day (danh từ): ngày sinh (cách nói trang trọng hoặc cổ xưa hơn).
  • Date of birth (danh từ): ngày tháng năm sinh (thường dùng trong các văn bản chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • Many happy returns (of the day): Câu chúc sinh nhật truyền thống, có nghĩa chúc thêm nhiều ngày sinh nhật vui vẻ nữa.
    • Happy birthday! Many happy returns! (Chúc mừng sinh nhật! Chúc bạn thật nhiều niềm vui!)
birthday

A child blows out the candles on a birthday cake.

danh từ
  1. ngày sinh; lễ sinh nhật
    • birthday present
      quà tặng vào dịp ngày sinh

Idioms

  • birthday suit
    (đùa cợt) da (người)