chemise
/ʃi'mi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo lót phụ nữ (dạng rộng, thường không tay): Một loại áo lót mỏng, rộng rãi, thường làm từ vải cotton, lụa hoặc satin, được phụ nữ mặc bên trong.
- Áo dài rộng, không eo (trang phục ngoài): Một chiếc váy hoặc áo dài ngoài đơn giản, rộng rãi, không có đường eo định hình, thường dài đến gối hoặc mắt cá chân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (áo lót):
- She bought a silk chemise to wear under her sheer blouse. (Cô ấy đã mua một chiếc áo lót bằng lụa để mặc bên trong chiếc áo choàng mỏng.)
- In the 19th century, a chemise was a common piece of women's undergarments. (Vào thế kỷ 19, áo chemise là một món đồ lót phổ biến của phụ nữ.)
Danh từ (váy/áo dài rộng):
- The designer showcased a collection of elegant linen chemises for summer. (Nhà thiết kế đã trình làng một bộ sưu tập những chiếc áo dài bằng vải lanh thanh lịch cho mùa hè.)
- She prefers the comfort of a loose chemise over a fitted dress. (Cô ấy thích sự thoải mái của một chiếc áo dài rộng hơn là một chiếc váy ôm sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chemise dress": Một kiểu váy lấy cảm hứng từ hình dáng của áo chemise, thường có dạng ống thẳng, cổ tròn và rộng rãi.
- The chemise dress was a popular fashion trend in the 1950s. (Váy chemise là một xu hướng thời trang phổ biến vào những năm 1950.)
Biến thể và từ gần giống
- Shimmy (danh từ, cách nói thông tục): Đôi khi được dùng như một biến thể ngắn gọn của "chemise".
- Slip (danh từ): Áo lót mỏng, thường dùng để mặc dưới váy để cho vải váy không bị dính vào người hoặc để che đi độ trong. Có thể tương tự như "chemise" nhưng thường mỏng và bó hơn.
- Camisole (danh từ): Áo lót không tay, thường có dây mảnh, ngắn hơn "chemise".
Từ đồng nghĩa
- Undershirt (for women): Áo lót (dành cho nữ).
- Shift (dress): Váy thẳng, không eo (khi nói về trang phục ngoài).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chemise".