miscue
/'mis'kju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đánh trượt (trong môn bi-a): Chỉ hành động đánh sai, khi đầu cơ trượt khỏi bóng cái, dẫn đến cú đánh không chính xác hoặc thất bại.
- Sai lầm, lỗi lầm (thông tục): Một lỗi nhỏ, sơ suất không cố ý, thường xảy ra trong lời nói, hành động hoặc khi thực hiện một việc gì đó.
Nội động từ:
- Đánh trượt (trong môn bi-a): Thực hiện một cú đánh trượt, khiến đầu cơ trượt khỏi bóng.
- Quên vĩ bạch (trong sân khấu): Chỉ việc diễn viên quên lời thoại hoặc bỏ lỡ tín hiệu để bắt đầu phần diễn của mình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His shot missed because of a miscue. (Cú đánh của anh ấy trượt là do một sự đánh trượt.)
- The report contained several embarrassing miscues. (Báo cáo có vài sai sót đáng xấu hổ.)
Nội động từ:
- The actor miscued and entered the stage too early. (Diễn viên quên vĩ bạch và bước lên sân khấu quá sớm.)
- I miscued and completely missed the ball. (Tôi đánh trượt và hoàn toàn không chạm vào quả bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a miscue": gặp phải một sự cố/sai lầm.
- The entire plan had a miscue from the beginning. (Toàn bộ kế hoạch đã có một sai sót ngay từ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mistake (n): lỗi, sai lầm (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Slip-up (n): sơ suất, lỗi nhỏ (mang tính thông tục).
- Flub (n/v): làm hỏng, thất bại (thường dùng trong biểu diễn).
Từ đồng nghĩa
- Error: lỗi.
- Blunder: sai lầm nghiêm trọng.
- Fumble: sự vụng về, làm rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "miscue")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "miscue")
danh từ
- sự đánh trượt (đánh bi-a)
- (thông tục) sự sai lầm; lỗi lầm
nội động từ
- đánh trượt (đánh bi-a)
- (sân khấu) quên vĩ bạch (để nhắc...)