plausible

/'plɔ:zəbl/
Học thuật
Thân thiện
plausible

A plausible explanation for the missing cookies was that a friendly raccoon had visited the kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ hợp , có vẻ đúng: Dùng để mô tả một lời giải thích, lẽ hoặc lời nói nào đó nghe có vẻ đúng, có thể chấp nhận được, mặc dù chưa chắc đã là sự thật.
    • Có vẻ đáng tin, có vẻ ngay thẳng: Dùng để mô tả một người hoặc cách nói chuyện tạo ra ấn tượng đáng tin cậy, thuyết phục bề ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His story about the traffic jam was plausible, so the teacher accepted his late arrival. (Câu chuyện của anh ấy về vụ tắc đường nghe có vẻ hợp , nên giáo viên đã chấp nhận việc anh ấy đến muộn.)
    • She gave a plausible excuse for missing the meeting. ( ấy đưa ra một lý do có vẻ hợp cho việc bỏ lỡ cuộc họp.)
    • The salesman was very plausible, making his offer sound irresistible. (Người bán hàng rất có vẻ đáng tin, khiến lời đề nghị của anh ta nghe có vẻ không thể cưỡng lại được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plausible deniability": Khả năng phủ nhận hợp (thường trong chính trị hoặc tổ chức, khi một người có thể phủ nhận sự hiểu biết hoặc trách nhiệm về một hành động nào đó thiếu bằng chứng rõ ràng).
    • The system was designed to give the boss plausible deniability. (Hệ thống được thiết kế để cấp trên khả năng phủ nhận hợp .)
Biến thể từ gần giống
  • Plausibility (danh từ): Tính có vẻ hợp , tính đáng tin cậy bề ngoài.

    • The plausibility of his alibi was questioned by the police. (Tính hợp của lời khai ngoại phạm của anh ta đã bị cảnh sát chất vấn.)
  • Implausible (tính từ, trái nghĩa): Không hợp , khó tin, vô lý.

    • His claim that he saw a UFO is completely implausible. (Lời tuyên bố rằng anh ta nhìn thấy UFO hoàn toàn không hợp .)
Từ đồng nghĩa
  • Believable: Có thể tin được.
  • Credible: Đáng tin cậy.
  • Convincing: Thuyết phục.
  • Reasonable: Hợp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "plausible" tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "plausible".)

plausible

A plausible explanation for the missing cookies was that a friendly raccoon had visited the kitchen.

tính từ
  1. có vẻ hợp , có vẻ đúng (lời nói, lẽ)
    • a plausible argument
      một lẽ có vẻ hợp
  2. nói có vẻ ngay thẳng; nói có vẻ đáng tin cậy (người)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "plausible"