bludgeon
/'blʌdʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dùi cui, gậy ngắn dùng làm vũ khí: Một thanh gỗ hoặc kim loại ngắn, nặng, thường to ở một đầu, được dùng để đánh người.
- Ngoại động từ:
- Đánh bằng dùi cui: Tấn công một người bằng một cây dùi cui.
- (Nghĩa bóng) Ép buộc, áp đặt một cách thô bạo: Buộc ai đó làm điều gì bằng cách sử dụng lời lẽ hoặc hành động mạnh mẽ, đe dọa, không cho họ cơ hội phản đối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The guard carried a heavy bludgeon. (Người lính gác mang theo một cây dùi cui nặng.)
- Động từ (nghĩa đen):
- The victim was bludgeoned to death. (Nạn nhân bị đánh đến chết bằng dùi cui.)
- Động từ (nghĩa bóng):
- He bludgeoned the committee into accepting his proposal. (Ông ta ép buộc ủy ban phải chấp nhận đề xuất của mình.)
- The manager bludgeoned his staff with constant criticism. (Người quản lý áp đặt nhân viên bằng những lời chỉ trích liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To bludgeon one's way": (Nghĩa bóng) Tiến lên hoặc đạt được điều gì bằng sức mạnh thô bạo hoặc sự kiên quyết không khoan nhượng.
- The company bludgeoned its way to the top of the market. (Công ty đã dùng mọi thủ đoạn để vươn lên đỉnh cao thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Bludgeoner (danh từ): Người sử dụng dùi cui để tấn công.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Club (dùi cui, gậy), cudgel (gậy tày), truncheon (dùi cui của cảnh sát).
- Động từ (nghĩa đen): Beat (đánh đập), club (đánh bằng gậy), batter (đập mạnh).
- Động từ (nghĩa bóng): Coerce (cưỡng ép), bully (bắt nạt), intimidate (hăm dọa), strong-arm (dùng vũ lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bludgeon into: (Thường dùng ở nghĩa bóng) Ép buộc ai đó làm việc gì.
- They tried to bludgeon him into signing the contract. (Họ cố gắng ép buộc anh ta ký hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
- A bludgeon, not a rapier: Một cách tiếp cận thô bạo và trực diện, thay vì tinh tế và khéo léo. (Ví dụ: - Phong cách đàm phán của anh ta thô bạo chứ không tinh tế.)
ngoại động từ
- đánh bằng dùi cui