grazer
/'greizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật ăn cỏ: Một con vật, thường là gia súc (như bò, cừu), đang ăn cỏ trên đồng cỏ.
- Người chăn thả gia súc: Người có nghề nghiệp hoặc hoạt động liên quan đến việc chăn thả gia súc trên đồng cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was full of grazers like cows and sheep. (Cánh đồng đầy những động vật ăn cỏ như bò và cừu.)
- He is a grazer who manages a large herd of cattle. (Anh ấy là một người chăn thả gia súc quản lý một đàn bò lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Natural grazer": động vật ăn cỏ trong tự nhiên.
- Deer are natural grazers in this forest. (Hươu là những động vật ăn cỏ tự nhiên trong khu rừng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Graze (động từ): gặm cỏ, ăn cỏ.
- The sheep graze on the hillside. (Những con cừu gặm cỏ trên sườn đồi.)
- Grazing (danh từ): sự chăn thả, đồng cỏ.
- The land is used for cattle grazing. (Vùng đất được dùng để chăn thả gia súc.)
Từ đồng nghĩa
- Herbivore: động vật ăn cỏ (nghĩa rộng hơn, chỉ nhóm động vật).
- Pasturer: người chăn thả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'grazer'.
nội động từ
- ăn cỏ, gặm cỏ
- cattle are grating in the fieldstrâu bò đang gặm cỏ ngoài đồng
ngoại động từ
- gặm (cỏ)
- cho (trâu bò) ăn cỏ
- to grazer cattlecho trâu bò ăn cỏ
- dùng làm cánh đồng cỏ (cho súc vật)
- to grazer a fieldđể cánh đồng cho trâu bò ăn
danh từ
- trâu bò đang ăn cỏ; súc vật đang chăn trên đồng cỏ
- (số nhiều) vật nuôi đang được vỗ béo