stratum

/'strɑ:təm/
Học thuật
Thân thiện
stratum

A geologist points to a distinct stratum in a cliff face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa tầng, vỉa: Trong địa chất học, "stratum" chỉ một lớp đất, đá hoặc trầm tích riêng biệt, thường nằm song song có thể phân biệt với các lớp khác bên trên hoặc bên dưới .
    • Tầng lớp: Trong xã hội học, "stratum" dùng để chỉ một nhóm người trong xã hội chung địa vị, đặc điểm kinh tế hoặc trình độ học vấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa địa chất):

    • Geologists study each stratum to understand Earth's history. (Các nhà địa chất học nghiên cứu từng địa tầng để hiểu lịch sử Trái Đất.)
    • A fossil was found in the lower stratum of sedimentary rock. (Một hóa thạch được tìm thấy trong vỉa đá trầm tích phía dưới.)
  • Danh từ (nghĩa xã hội):

    • Policies should address the needs of every social stratum. (Các chính sách nên giải quyết nhu cầu của mọi tầng lớp xã hội.)
    • He comes from a high-income stratum. (Anh ấy xuất thân từ một tầng lớp thu nhập cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the same stratum": thuộc cùng một tầng lớp.

    • They are in the same economic stratum, so they share similar concerns. (Họ thuộc cùng một tầng lớp kinh tế, vậy họ chung những mối quan tâm tương tự.)
  • "A distinct stratum": một tầng/lớp riêng biệt.

    • The analysis revealed a distinct cultural stratum within the city. (Phân tích cho thấy một tầng văn hóa riêng biệt trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Strata (n, số nhiều): dạng số nhiều phổ biến của "stratum".
    • The rock face shows multiple strata. (Vách đá cho thấy nhiều địa tầng.)
  • Stratify (động từ): phân tầng, sắp xếp thành các lớp.
    • Society tends to stratify based on wealth. (Xã hội xu hướng phân tầng dựa trên sự giàu có.)
  • Stratification (danh từ): sự phân tầng.
    • Social stratification is a key topic in sociology. (Sự phân tầng xã hội một chủ đề quan trọng trong xã hội học.)
Từ đồng nghĩa
  • Layer (n): lớp (nghĩa chung, dùng cho cả vật chất trừu tượng).
  • Level (n): mức, tầng (thường dùng cho cấp độ trừu tượng).
  • Class (n): giai cấp, tầng lớp (thường nhấn mạnh yếu tố kinh tế-xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stratum")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stratum")

stratum

A geologist points to a distinct stratum in a cliff face.

danh từ, số nhiều stratums, strata
  1. (địa ,địa chất) địa tầng, vỉa
  2. tầng lớp xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "stratum"