equal
/'i:kwəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bằng nhau, ngang nhau: Có cùng số lượng, giá trị, mức độ, quyền lợi hoặc địa vị với một người/vật khác.
- Đủ khả năng, đủ sức: Có phẩm chất hoặc nguồn lực cần thiết để đối mặt hoặc thực hiện một việc gì đó.
Danh từ:
- Người ngang hàng, vật ngang nhau: Một người có địa vị, khả năng, quyền lợi tương đương với người khác; hoặc một vật có giá trị tương đương.
Ngoại động từ:
- Bằng, ngang bằng, tương đương với: Có cùng giá trị, số lượng, chất lượng hoặc tầm quan trọng với một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- All citizens have equal rights under the law. (Tất cả công dân đều có quyền lợi bình đẳng trước pháp luật.)
- She proved she was equal to the challenge. (Cô ấy đã chứng minh mình đủ sức đương đầu với thử thách.)
Danh từ:
- He treats his employees as his equals. (Anh ấy đối xử với nhân viên như những người ngang hàng.)
- In terms of quality, this product has no equal. (Về chất lượng, sản phẩm này không có đối thủ ngang tầm.)
Ngoại động từ:
- Two plus two equals four. (Hai cộng hai bằng bốn.)
- Her dedication equals that of any top athlete. (Sự cống hiến của cô ấy sánh ngang với bất kỳ vận động viên đỉnh cao nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on equal terms": trong điều kiện ngang bằng, công bằng.
- The two companies are now competing on equal terms. (Hai công ty giờ đây đang cạnh tranh trong điều kiện ngang bằng.)
"equal to the task": đủ năng lực cho nhiệm vụ.
- We need someone who is equal to the task of leading the project. (Chúng tôi cần một người đủ năng lực để dẫn dắt dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Equality (n): Sự bình đẳng, sự ngang bằng.
- They fought for gender equality. (Họ đấu tranh cho sự bình đẳng giới.)
Equate (v): Coi là tương đương, đánh đồng.
- You cannot equate wealth with happiness. (Bạn không thể đánh đồng sự giàu có với hạnh phúc.)
Equitable (adj): Công bằng, hợp lý (thường về phân phối hoặc đối xử).
- The new policy aims for a more equitable distribution of resources. (Chính sách mới nhằm mục tiêu phân phối tài nguyên công bằng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (bằng nhau): Equivalent (tương đương), identical (giống hệt), same (giống nhau).
- Tính từ (đủ khả năng): Adequate (đầy đủ), capable (có năng lực), competent (có thẩm quyền).
- Động từ: Match (sánh kịp), rival (cạnh tranh ngang hàng), parallel (song song, tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Equal out: Trở nên cân bằng, bằng nhau.
- The differences in their scores equaled out over the season. (Sự khác biệt về điểm số của họ trở nên cân bằng trong suốt mùa giải.)
Thành ngữ liên quan
All things being equal: Nếu mọi điều kiện khác đều như nhau.
- All things being equal, we should finish the project on time. (Nếu mọi điều kiện đều như nhau, chúng ta nên hoàn thành dự án đúng hạn.)
Other/All things equal: Với các yếu tố khác không đổi.
- Other things equal, a higher price usually leads to lower demand. (Với các yếu tố khác không đổi, giá cao hơn thường dẫn đến nhu cầu thấp hơn.)
tính từ
- ngang, bằng
- ngang sức (cuộc đấu...)
- đủ sức, đủ khả năng; đáp ứng được
- to be equal to one's responsibilitycó đủ khả năng làm tròn nhiệm vụ của mình
- to be equal to the occasioncó đủ khả năng đối phó với tình hình
- to be equal to someone's expectationđáp ứng được sự mong đợi của ai
- bình đẳng
danh từ
- người ngang hàng, người ngang tài ngang sức
- (số nhiều) vật ngang nhau, vật bằng nhau
ngoại động từ
- bằng, ngang, sánh kịp, bì kịp