dependable
/di'pendəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng tin cậy, có thể tin tưởng được: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc thông tin luôn hoạt động đúng như mong đợi, luôn thực hiện được những gì đã hứa hoặc dự kiến, và do đó có thể dựa vào được.
- Có căn cứ, chắc chắn: Dùng để mô tả thông tin hoặc nguồn tin đã được kiểm chứng và có thể tin tưởng vào tính xác thực của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a dependable friend who is always there when I need help. (Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy, luôn có mặt khi tôi cần giúp đỡ.)
- We need a dependable car for our long road trip. (Chúng tôi cần một chiếc xe hơi đáng tin cậy cho chuyến đi đường dài.)
- The journalist only publishes news from dependable sources. (Nhà báo chỉ đăng tin từ những nguồn có căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "proved to be dependable": đã chứng minh là đáng tin cậy.
- Over the years, this old machine has proved to be dependable. (Qua nhiều năm, chiếc máy cũ này đã chứng minh là đáng tin cậy.)
- "dependable as ever": đáng tin cậy như mọi khi.
- Even in a crisis, she remains dependable as ever. (Ngay cả trong khủng hoảng, cô ấy vẫn đáng tin cậy như mọi khi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dependability (danh từ): tính đáng tin cậy, độ tin cậy.
- The dependability of the service is our top priority. (Tính đáng tin cậy của dịch vụ là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
- Dependably (trạng từ): một cách đáng tin cậy.
- This system performs dependably under pressure. (Hệ thống này hoạt động một cách đáng tin cậy dưới áp lực.)
Từ đồng nghĩa
- Reliable: đáng tin cậy, chắc chắn.
- Trustworthy: đáng tin cậy (nhấn mạnh vào phẩm chất đạo đức).
- Steady: ổn định, kiên định.
- Sound: lành mạnh, vững chắc (dùng cho đầu tư, lý lẽ).
Từ trái nghĩa
- Unreliable: không đáng tin cậy.
- Undependable: không thể tin cậy được.
- Unpredictable: không thể đoán trước, thất thường.
Thành ngữ liên quan
- As dependable as the sunrise: Đáng tin cậy như mặt trời mọc (ý chỉ cực kỳ đáng tin, luôn luôn xảy ra).
- His punctuality is as dependable as the sunrise. (Sự đúng giờ của anh ấy đáng tin như mặt trời mọc.)
tính từ
- có thể tin được, đáng tin cậy, có căn cứ
- a dependable manngười đáng tin cậy
- a dependable piece of newsmẫu tin có căn cứ, mẫu tin có thể tin được