reliable

/ri'laiəbl/
Học thuật
Thân thiện
reliable

A reliable worker always arrives on time for his shift.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng tin cậy, chắc chắn: Dùng để mô tả người, vật, hoặc thông tin có thể được tin tưởng một cách nhất quán họ luôn hoạt động tốt, đúng như mong đợi hoặc cung cấp kết quả chính xác.
    • Có thể dựa vào được: Chỉ đặc tính của một thứ luôn sẵn sàng hoặc hoạt động đúng chức năng khi cần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a very reliable friend; he always keeps his promises. (Anh ấy một người bạn rất đáng tin cậy; anh ấy luôn giữ lời hứa.)
    • We need to find a reliable source of information for our research. (Chúng tôi cần tìm một nguồn thông tin đáng tin cậy cho nghiên cứu của mình.)
    • This car is old but very reliable; it never breaks down. (Chiếc xe này nhưng rất chắc chắn; không bao giờ hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proven to be reliable": Đã được chứng minh đáng tin cậy.

    • This method has been proven to be reliable over many years of use. (Phương pháp này đã được chứng minh đáng tin cậy qua nhiều năm sử dụng.)
  • "Reliable indicator": Chỉ số/chỉ báo đáng tin cậy.

    • Economic growth is a reliable indicator of a country's development. (Tăng trưởng kinh tế một chỉ báo đáng tin cậy về sự phát triển của một quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Reliably (phó từ): một cách đáng tin cậy.

    • The system works reliably under pressure. (Hệ thống hoạt động một cách đáng tin cậy dưới áp lực.)
  • Reliability (danh từ): độ tin cậy, tính chắc chắn.

    • The reliability of the data is crucial for the experiment. (Độ tin cậy của dữ liệu rất quan trọng đối với thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dependable: có thể tin cậy được, có thể dựa vào.
  • Trustworthy: đáng tin cậy (thường dùng cho người).
  • Consistent: nhất quán, ổn định.
Từ trái nghĩa
  • Unreliable: không đáng tin cậy.
  • Unpredictable: không thể đoán trước, thất thường.
  • Fickle: hay thay đổi, không kiên định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "reliable")

Thành ngữ liên quan
  • As reliable as clockwork: Đáng tin chính xác như cỗ máy đồng hồ, rất đều đặn.
    • Her daily routine is as reliable as clockwork. (Thói quen hàng ngày của ấy đều đặn đáng tin như cỗ máy đồng hồ.)
reliable

A reliable worker always arrives on time for his shift.

tính từ
  1. chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
    • a reliable man
      một người đáng tin cậy
    • reliable information
      tin tức chắc chắn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "reliable"

Từ có nhắc đến "reliable"