carbon-paper

/'kɑ:bən,peipə/
Học thuật
Thân thiện
carbon-paper

She placed a sheet of carbon-paper between two pages to make a copy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy than: Một loại giấy mỏng, một mặt được phủ một lớp mực hoặc chất màu (thường carbon), dùng để tạo ra các bản sao khi viết hoặc đánh máy chữ lên trên .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before photocopiers, people used carbon paper to make copies of documents. (Trước khi máy photocopy, người ta dùng giấy than để tạo các bản sao tài liệu.)
    • She inserted a sheet of carbon paper between two sheets of plain paper. ( ấy đặt một tờ giấy than vào giữa hai tờ giấy thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a carbon copy": tạo một bản sao bằng giấy than. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ đó giống hệt bản gốc.
    • The new building is a carbon copy of the old one. (Tòa nhà mới một bản sao y hệt tòa nhà .)
Biến thể từ gần giống
  • Carbon copy (n): bản sao được tạo ra bằng giấy than; vật/người giống hệt.
  • Carbonless paper (n): giấy tự tạo bản sao (không cần giấy than riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Copying paper: giấy sao chép (một tên gọi khác cho giấy than).
Thành ngữ liên quan
  • Carbon-copy: (dùng như tính từ) giống hệt, như đúc.
    • He is a carbon-copy of his father. (Anh ấy giống bố mình như đúc.)
carbon-paper

She placed a sheet of carbon-paper between two pages to make a copy.

danh từ
  1. giấy than