bike
/baik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thông tục):
- Xe đạp: Phương tiện giao thông có hai bánh, được vận hành bằng cách đạp bàn đạp.
- Xe máy (trong một số ngữ cảnh): Từ thông tục cũng có thể chỉ chung các loại xe hai bánh có động cơ, như xe mô tô, xe máy.
Nội động từ (thông tục):
- Đi xe đạp: Hành động di chuyển bằng xe đạp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I ride my bike to school every day. (Tôi đạp xe đạp đi học mỗi ngày.)
- He bought a new mountain bike. (Anh ấy mua một chiếc xe đạp leo núi mới.)
- The delivery guy arrived on his bike. (Người giao hàng đến trên chiếc xe máy của anh ta.)
Động từ:
- We biked through the park yesterday. (Chúng tôi đi xe đạp xuyên qua công viên ngày hôm qua.)
- She loves to bike along the coast. (Cô ấy thích đạp xe dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bike it": Đi bằng xe đạp (nhấn mạnh phương thức).
- The car broke down, so we had to bike it home. (Xe hơi bị hỏng, vì vậy chúng tôi phải đạp xe về nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Bicycle (n): Xe đạp (từ đầy đủ, trang trọng hơn "bike").
- He prefers the term "bicycle" to "bike". (Anh ấy thích từ "xe đạp" hơn là "bike".)
Biker (n): Người đi xe đạp hoặc người đi xe mô tô.
- The bikers stopped at the café. (Những người đi xe máy dừng lại ở quán cà phê.)
Motorbike / Motorcycle (n): Xe mô tô, xe máy (cụ thể hơn).
- He rides a powerful motorbike. (Anh ấy lái một chiếc xe mô tô mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Cycle (v): Đạp xe (mang tính trang trọng hoặc cổ điển hơn).
- Pedal (v): Đạp (bàn đạp), có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bike around: Đạp xe loanh quanh, đi dạo bằng xe đạp.
- We spent the afternoon biking around the old town. (Chúng tôi dành cả buổi chiều đạp xe loanh quanh khu phố cổ.)
Thành ngữ liên quan
- On your bike! (Thành ngữ, lóng Anh): Đi đi!, Biến đi! (một cách thô lỗ để bảo ai đó rời đi).
- He was being annoying, so I just told him, "On your bike!" (Anh ta thật phiền phức, nên tôi chỉ bảo, "Cút đi!")
danh từ
- (thông tục) (viết tắt) của bicycle xe đạp
nội động từ
- (thông tục) đi xe đạp