cast-iron
/'kɑ:st'aiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng gang: Được làm từ gang, một hợp kim của sắt và carbon, thường được đúc thành hình.
- Cứng cỏi, vững chắc, kiên cố: (Nghĩa bóng) Mô tả một thứ gì đó rất mạnh mẽ, bền bỉ, khó bị phá vỡ hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (bằng gang):
- The museum has a beautiful cast-iron stove from the 19th century. (Bảo tàng có một chiếc bếp bằng gang đẹp từ thế kỷ 19.)
- The bridge is supported by cast-iron columns. (Cây cầu được chống đỡ bởi những cột trụ bằng gang.)
Nghĩa bóng (cứng cỏi, kiên cố):
- She has a cast-iron determination to succeed. (Cô ấy có một sự quyết tâm gang thép để thành công.)
- He provided a cast-iron alibi for the night of the crime. (Anh ta đã đưa ra một bằng chứng ngoại phạm vững chắc cho đêm xảy ra vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cast-iron guarantee": Lời đảm bảo chắc chắn, không thể bác bỏ.
- The company offers a cast-iron guarantee on all its products. (Công ty đưa ra lời đảm bảo chắc chắn cho tất cả sản phẩm của mình.)
"Cast-iron excuse": Lý do hoặc lời bào chữa rất hợp lý và khó có thể từ chối.
- He had a cast-iron excuse for being late—his car broke down. (Anh ấy có một lý do rất chính đáng cho việc đi muộn — xe ô tô của anh ấy bị hỏng.)
Biến thể và từ liên quan
Cast iron (danh từ): Gang đúc.
- This pan is made of cast iron. (Cái chảo này được làm bằng gang đúc.)
Iron (danh từ/tính từ): Sắt; bằng sắt; cứng rắn.
- Ironclad (tính từ): Được bọc sắt; (nghĩa bóng) rất chắc chắn, khó bị tấn công (thường dùng cho hợp đồng, bằng chứng).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Gang-made (bằng gang).
- Nghĩa bóng: Unbreakable (không thể phá vỡ), ironclad (kiên cố), strong (mạnh mẽ), solid (vững chắc), robust (bền bỉ).
Thành ngữ liên quan
"As strong as cast iron": Cứng như gang, rất khỏe hoặc rất bền.
- After years of training, his legs were as strong as cast iron. (Sau nhiều năm luyện tập, đôi chân của anh ấy cứng như gang.)
"A cast-iron stomach": (Thành ngữ, không trang trọng) Một cái dạ dày khỏe, có thể tiêu hóa mọi thứ mà không bị ảnh hưởng.
- You need a cast-iron stomach to eat that spicy food. (Bạn cần một cái dạ dày gang thép để ăn món cay đó.)
tính từ
- bằng gang
- cứng cỏi, gang thép, không mệt mỏi
- cast-iron willý chí gang thép