disturb
/dis'tə:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm mất sự yên tĩnh, quấy rầy: Hành động làm gián đoạn sự yên lặng, sự tập trung, hoặc trạng thái nghỉ ngơi của ai đó hoặc điều gì đó.
- Làm bối rối, làm lo âu: Khiến ai đó cảm thấy lo lắng, bất an hoặc tinh thần bị xáo trộn.
- Làm xáo trộn, làm thay đổi trạng thái bình thường: Tác động vào một thứ gì đó đang ổn định, có trật tự, khiến nó bị thay đổi hoặc rối loạn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Please do not disturb me while I am working. (Làm ơn đừng quấy rầy tôi khi tôi đang làm việc.)
- The loud noise from the construction site disturbed the entire neighborhood. (Tiếng ồn lớn từ công trường xây dựng đã làm mất sự yên tĩnh của cả khu phố.)
- The bad news deeply disturbed him. (Tin xấu đã làm anh ấy vô cùng lo âu.)
- You must not disturb the papers on my desk. (Con không được làm xáo trộn các giấy tờ trên bàn làm việc của bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to disturb the peace": (thuật ngữ pháp lý) hành vi gây rối trật tự công cộng.
- He was arrested for disturbing the peace. (Anh ta bị bắt vì tội gây rối trật tự công cộng.)
"mentally/emotionally disturbed": bị rối loạn tâm lý/cảm xúc.
- The therapist works with emotionally disturbed children. (Nhà trị liệu làm việc với những đứa trẻ bị rối loạn cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
Disturbance (danh từ): sự quấy rầy, sự náo động, sự xáo trộn.
- The noise caused a great disturbance. (Tiếng ồn đã gây ra một sự náo động lớn.)
Undisturbed (tính từ): không bị quấy rầy, yên tĩnh, nguyên vẹn.
- The ancient ruins lay undisturbed for centuries. (Tàn tích cổ xưa nằm yên nguyên không bị xáo trộn trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Interrupt: làm gián đoạn, ngắt lời.
- Bother: làm phiền, quấy rầy.
- Upset: làm đảo lộn, làm buồn phiền.
- Disrupt: phá vỡ, làm gián đoạn (một quá trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Disturb from: làm ai đó ngừng việc họ đang làm.
- I'm sorry to disturb you from your reading. (Tôi xin lỗi vì đã làm anh ngừng việc đọc sách.)
Thành ngữ liên quan
- "Do Not Disturb": (thường thấy trên biển treo cửa) Xin đừng làm phiền / Không làm phiền.
- She hung a "Do Not Disturb" sign on her hotel room door. (Cô ấy treo biển "Xin đừng làm phiền" trên cửa phòng khách sạn.)
ngoại động từ
- làm mất yên tĩnh, làm náo động; quấy rầy, làm bối rối, làm lo âu; làm xáo lộn
- (vật lý) làm nhiễu loạn