disturbed

Học thuật
Thân thiện
disturbed

The librarian noticed the disturbed books on the shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị rối loạn tâm thần, mất trí: Chỉ trạng thái tinh thần không bình thường, có thể do bệnh , khiến một người không suy nghĩ hoặc hành xử một cách hợp .
    • Bị xáo trộn, mất cân bằng về cảm xúc: Chỉ trạng thái lo lắng, buồn phiền, căng thẳng hoặc gặp khó khăn trong việc đối mặt với các mối quan hệ cuộc sống cá nhân.
    • Bị làm phiền, bị quấy rầy: Chỉ trạng thái bị gián đoạn, không yên tĩnh hoặc bình yên.
    • Bị thay đổi vị trí, bị xáo động: Chỉ một thứ đó đã bị di chuyển, sắp xếp lại hoặc làm hỏng trật tự ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was diagnosed as emotionally disturbed. (Anh ấy được chẩn đoán bị rối loạn cảm xúc.)
    • She felt deeply disturbed by the tragic news. ( ấy cảm thấycùng bất an trước tin tức bi thảm.)
    • Please do not enter; I do not wish to be disturbed. (Xin đừng vào; tôi không muốn bị làm phiền.)
    • The crime scene was clearly disturbed. (Hiện trường vụ án rõ ràng đã bị xáo trộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disturbed sleep": Giấc ngủ bị xáo trộn, không ngon giấc.
    • The noise outside gave her a disturbed sleep. (Tiếng ồn bên ngoài khiến ấy một giấc ngủ chập chờn.)
  • "Disturbed individual": Cá nhân bị rối loạn (tâm thần).
    • The film features a deeply disturbed individual as the antagonist. (Bộ phim một nhân vật phản diện một cá nhân bị rối loạn tâm thần sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Disturb (động từ): Làm phiền, quấy rầy, gây xáo trộn.
    • Loud music disturbs the neighbors. (Nhạc lớn làm phiền hàng xóm.)
  • Disturbing (tính từ): Gây bất an, gây xáo trộn, khó chịu (thường chỉ sự việc).
    • It was a disturbing film. (Đó một bộ phim gây ám ảnh.)
  • Disturbance (danh từ): Sự xáo trộn, sự quấy rầy, sự náo loạn.
    • The protest caused a public disturbance. (Cuộc biểu tình đã gây ra sự náo loạn công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Upset: Bối rối, khó chịu.
  • Troubled: Bối rối, lo âu.
  • Unsettled: Không yên, bất ổn.
  • Deranged: Điên loạn, mất trí (nghĩa mạnh hơn).
  • Disordered: Bị rối loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'disturbed' tính từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc 'disturb').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'disturbed').

disturbed

The librarian noticed the disturbed books on the shelf.

Adjective
  1. bị điên, điên rồ
  2. mất thăng bằng về cảm xúc gặp khó khăn khi đối mặt với các mối quan hệ cá nhân
  3. lo lắng, lo âu, buồn phiền, không yên
  4. bị thay đổi vị trí, bị xáo trộn