knee
/ni:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đầu gối: Bộ phận nối giữa đùi và cẳng chân ở người và một số động vật, là một khớp xương có thể gập lại.
- Chỗ đầu gối (trên quần áo): Phần vải của quần bao phủ và tương ứng với vị trí đầu gối của người mặc.
Ngoại động từ:
- Hích bằng đầu gối, đụng bằng đầu gối: Dùng đầu gối để tác động một lực vào ai đó hoặc vật gì.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He fell and scraped his knee. (Anh ấy ngã và trầy đầu gối.)
- The water was up to my knees. (Nước ngập đến đầu gối tôi.)
- These jeans have holes at the knees. (Chiếc quần jeans này có lỗ ở chỗ đầu gối.)
Ngoại động từ:
- She kneed the ball to keep it in play. (Cô ấy dùng đầu gối đỡ quả bóng để giữ nó trong cuộc chơi.)
- In self-defense, he kneed his attacker. (Để tự vệ, anh ta đã hích đầu gối vào kẻ tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on one's knees": quỳ gối, ở trong tình trạng van xin, cầu khẩn hoặc kiệt sức.
- The beggar was on his knees, asking for money. (Người ăn xin quỳ gối, xin tiền.)
"to bring someone to their knees": làm cho ai đó phải đầu hàng, khuất phục hoặc suy sụp.
- The economic crisis brought the company to its knees. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã đẩy công ty đến bờ vực phá sản.)
"It's on the knees of the gods.": Điều gì đó còn chưa chắc chắn, phụ thuộc vào số phận hoặc các yếu tố ngoài tầm kiểm soát.
- Whether we win or lose is on the knees of the gods now. (Việc chúng ta thắng hay thua giờ đây là do trời định.)
Biến thể và từ gần giống
- Kneecap (n): Xương bánh chè, xương nhỏ nằm phía trước đầu gối.
- Kneel (v): Quỳ xuống, đặt đầu gối xuống đất.
- Knee-high (adj): Cao đến đầu gối.
- She wore knee-high boots. (Cô ấy đi đôi bốt cao đến đầu gối.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa giải phẫu): Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể dùng cụm từ "the joint of the leg" (khớp chân) để mô tả.
- Danh từ (nghĩa trên quần áo): Có thể dùng "the part covering the knee" (phần che đầu gối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Knee someone in something: Hích đầu gối vào bộ phận cụ thể của ai đó.
- The player was penalized for kneeing his opponent in the back. (Cầu thủ bị phạt vì hích đầu gối vào lưng đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
Weak at the knees: Cảm thấy yếu ớt, run rẩy (thường do xúc động mạnh hoặc sợ hãi).
- His romantic speech made her go weak at the knees. (Bài diễn văn lãng mạn của anh ấy khiến cô ấy cảm động đến run người.)
Take a knee: Quỳ một gối xuống (thường để nghỉ ngơi trong thể thao, hoặc để biểu tượng cho sự phản đối).
- The football player took a knee to protest racial injustice. (Cầu thủ bóng đá quỳ gối để phản đối sự bất công về chủng tộc.)
danh từ
- đầu gối
- up to one's kneeđến tận đầu gối
- chỗ đầu gối quần
- the trousers bulge at the kneesquần phồng ra ở chỗ đầu gối
- (kỹ thuật) khuỷu, khớp xoay
- chân quỳ hình thước thợ ((cũng) knee bracket); thanh (sắt, gỗ) uốn gãy góc
Idioms
- to bend the knee to somebodyquỳ gối trước ai
- to bow the knee before somebodychịu phục tùng ai, chịu khuất phục trước người nào
- to bring someone to his kneesbắt ai phải quỳ gối, bắt ai phải đầu hàng
- to get ogg one's kneesđứng dậy (sau khi quỳ)
- to give (offer) a knee to somebodygiúp đỡ ai, phụ tá ai
- to go on one's kneesquỳ gối
- to go on one's knees to somebodyquỳ gối trước ai, quỵ luỵ ai, van nài ai
- on one's kneesquỳ gối, quỵ luỵ, van nài, hạ mình
- on hands and kneesbỏ
- it is on the knees of the godscòn chưa rõ, chưa biết, chưa chắc chắn
ngoại động từ
- hích bằng đầu gối, đụng bằng đầu gối
- làm chắc (khung...) bằng sắt thước thợ
- (thông tục) làm phồng (quần) ở chỗ đầu gối