knee-deep
/'ni:'di:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sâu đến đầu gối: Mô tả một chất lỏng (như nước, bùn) hoặc một vật chất lỏng lẻo (như tuyết, cát) có độ sâu ngang đầu gối của một người khi đứng trong đó.
- Rất nhiều, ngập đến tận: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả tình trạng có quá nhiều thứ gì đó xung quanh, đến mức như bị ngập lụt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- After the heavy rain, the field was knee-deep in water. (Sau trận mưa lớn, cánh đồng ngập nước sâu đến đầu gối.)
- The children loved playing in the knee-deep snow. (Bọn trẻ thích chơi trong đống tuyết sâu ngang đầu gối.)
Tính từ (nghĩa ẩn dụ):
- I'm knee-deep in paperwork and can't go out. (Tôi đang ngập đầu trong đống giấy tờ và không thể đi ra ngoài.)
- By December, the city is knee-deep in holiday decorations. (Đến tháng Mười Hai, thành phố ngập tràn trong đồ trang trí ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be knee-deep in something": (thành ngữ) Đang rất bận rộn hoặc bị bao vây bởi một lượng lớn công việc, vấn đề, hoặc một thứ gì đó.
- The team is knee-deep in preparations for the launch. (Đội ngũ đang bận ngập đầu trong việc chuẩn bị cho buổi ra mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Waist-deep (adj): sâu đến thắt lưng.
- He waded into the waist-deep river. (Anh ấy lội vào con sông nước sâu đến thắt lưng.)
- Ankle-deep (adj): sâu đến mắt cá chân.
- The water was only ankle-deep at the shore. (Nước ở bờ chỉ sâu đến mắt cá chân.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Up to the knees (sâu đến đầu gối).
- Nghĩa bóng: Swamped, inundated, overwhelmed (ngập lụt, choáng ngợp, bị áp đảo bởi số lượng lớn).
Thành ngữ liên quan
- Knee-deep in the big muddy: (thành ngữ, thường dùng trong văn chương/báo chí) Mô tả tình huống đã sa vào một vấn đề phức tạp hoặc nguy hiểm và khó thoát ra.
- The company is knee-deep in the big muddy with this lawsuit. (Công ty đang sa lầy trong vụ kiện tụng phức tạp này.)
tính từ
- sâu đến tận đầu gối