knee-hole
/'ni:houl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng trống để đặt đầu gối: Chỉ khoảng không gian trống, thường nằm ở giữa hai cấu trúc (như hai tủ hoặc hai chân bàn), được thiết kế để người ngồi có thể đưa đầu gối và phần chân vào phía dưới mặt bàn một cách thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This antique desk has a spacious knee-hole. (Chiếc bàn cổ này có một khoảng trống để đặt đầu gối rộng rãi.)
- The designer ensured the knee-hole was deep enough for comfortable seating. (Nhà thiết kế đảm bảo khoảng trống cho đầu gối đủ sâu để ngồi thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "knee-hole desk" hoặc "knee-hole table": Một kiểu bàn, thường là bàn làm việc hoặc bàn giấy, có thiết kế với hai tủ hoặc hai khối ở hai bên và một khoảng trống ở giữa phía dưới để tạo chỗ cho đầu gối của người ngồi.
- He prefers a traditional knee-hole desk for his home office. (Anh ấy thích một chiếc bàn làm việc kiểu truyền thống có khoảng trống cho đầu gối cho văn phòng tại nhà của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pedestal desk (n): Bàn có chân đế tủ, thường cũng có thiết kế tạo khoảng trống cho đầu gối tương tự.
- Writing desk (n): Bàn viết, một thuật ngữ chung có thể bao gồm các kiểu bàn có "knee-hole".
Từ đồng nghĩa
- Legwell (n): Khoảng trống cho chân (dưới bàn).
danh từ
- chỗ đút đầu gối (chỗ trống ở giữa hai ngăn tủ ở bàn viết để cho đầu gối vào
- knee-hole tablebàn tủ (bàn giấy có hai ngăn tủ hai bên, ở giữa có chỗ trống để khi ngồi cho đầu gối vào)