flapjack

/'flæpdʤæk/
Học thuật
Thân thiện
flapjack

The cook flips a flapjack on the griddle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bánh ngọt dẹt, thường được làm từ yến mạch, đường , nướng hoặc chiên: Ở Anh một số nước khác, "flapjack" chỉ một thanh bánh ngọt, dẻo, thường hình chữ nhật.
    • Bánh kếp: Ở Mỹ Canada, "flapjack" một từ đồng nghĩa không trang trọng cho "pancake" - một loại bánh dẹt làm từ bột mỏng, được rán trên chảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For a quick snack, she made some oat flapjacks. (Để bữa ăn nhẹ nhanh chóng, ấy đã làm một ít bánh yến mạch flapjack.)
    • He ordered a stack of flapjacks with maple syrup for breakfast. (Anh ấy gọi một chồng bánh kếp flapjack với si- cây phong cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flapjack" như một món ăn đặc trưng: Từ này thường gợi liên tưởng đến ẩm thực gia đình hoặc các quán ăn sáng kiểu Mỹ.
    • The diner is famous for its fluffy flapjacks. (Quán ăn nổi tiếng với những chiếc bánh kếp flapjack bông xốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pancake (n): Bánh kếp. (Từ phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, để chỉ cùng một loại bánh dẹt được rán.)
  • Oat bar (n): Thanh bánh yến mạch. (Cách mô tả cho loại flapjack kiểu Anh.)
  • Griddlecake (n): Bánh rán trên vỉ. (Một từ khác đồng nghĩa với pancake/flapjack.)
Từ đồng nghĩa
  • Pancake: Bánh kếp.
  • Hotcake: Bánh kếp (thường dùng trong kinh doanh, dụ: "selling like hotcakes" - bán đắt như tôm tươi).
Lưu ý về nghĩa
  • Sự khác biệt về nghĩa giữa các vùng miền rất quan trọng. Ở Anh, "flapjack" một thanh bánh ngọt làm từ yến mạch, thường được cắt thành hình chữ nhật. Trong khi đó, ở Mỹ Canada, "flapjack" gần như luôn có nghĩa "pancake" (bánh kếp).
  • Nghĩa "hộp đựng phấn (bôi mặt)" được đề cập trong một số từ điển rất hiếm gặp lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại.
flapjack

The cook flips a flapjack on the griddle.

danh từ
  1. bánh rán
  2. hộp đựng phấn (bôi mặt)

Từ đồng nghĩa