pancake
/'pænkeik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh kếp: Một loại bánh mỏng, dẹt, thường tròn, được làm từ bột nhão lỏng (gồm bột mì, sữa, trứng) và được rán chín trên chảo nóng hoặc vỉ nướng.
- Vật có hình dạng dẹt, tròn tương tự bánh kếp: Được dùng để miêu tả hình dạng của một vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I had pancakes with maple syrup for breakfast. (Tôi đã ăn bánh kếp với si-rô cây phong cho bữa sáng.)
- She flipped the pancake skillfully in the pan. (Cô ấy khéo léo lật chiếc bánh kếp trong chảo.)
- The makeup artist used a pancake foundation. (Nghệ sĩ trang điểm đã dùng loại phấn nền dạng bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flat as a pancake": Phẳng như bánh kếp, rất phẳng, hoàn toàn dẹt.
- After the storm, the field was as flat as a pancake. (Sau cơn bão, cánh đồng phẳng lì như bánh kếp.)
"Pancake landing" (hàng không): Một kiểu hạ cánh khẩn cấp trong đó máy bay hạ cánh với thân ngang, không dùng bánh đáp.
- The pilot was forced to make a pancake landing in the field. (Phi công buộc phải thực hiện một cú hạ cánh khẩn cấp kiểu "pancake" xuống cánh đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pancake batter: Hỗn hợp bột nhão để làm bánh kếp.
- Pancake day: Ngày Thứ Ba trước Mùa Chay, một ngày lễ truyền thống ở một số nước ăn bánh kếp.
- Pancake makeup: Loại phấn nền dạng bánh, đặc và khô.
Từ đồng nghĩa
- Flapjack: Bánh kếp (cách gọi phổ biến ở Anh).
- Hotcake: Bánh kếp nóng (cách gọi khác, thường dùng trong cụm "sell like hotcakes" - bán rất chạy).
- Griddlecake: Bánh rán trên vỉ nướng.
Thành ngữ liên quan
- "Sell like hotcakes": Bán rất chạy, rất nhanh.
- The new smartphone is selling like hotcakes. (Chiếc điện thoại thông minh mới đang bán chạy như tôm tươi.)
danh từ
- bánh kếp (giống như bánh đa)
- flat as a pancakeđét như bánh kếp, đét như cá mắm
nội động từ
- (hàng không), (từ lóng) xuống thẳng (thân vẫn ngang)