troll

/troul/
Học thuật
Thân thiện
troll

A fisherman slowly trolls a lure behind his small boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quỷ khổng lồ, yêu tinh: Trong thần thoại Bắc Âu (đặc biệt Đan Mạch, Na Uy), "troll" chỉ một sinh vật siêu nhiên, thường sống trong hang động hoặc núi non, có thể khổng lồ hoặc lùn, thường được miêu tả xấu xí nguy hiểm.
    • Người câu nhấp: Chỉ người thực hiện hành động câu bằng cách kéo mồi câu di chuyển sau thuyền.
    • Mồi câu nhấp: Chỉ loại mồi câu (thường thìa kim loại hoặc lưỡi câu hình dạng đặc biệt) được dùng cho kiểu câu nhấp.
    • Bài hát tiếp nối: Một loại bài hát trong đó các giọng hát bắt đầu lần lượt, hát các phần khác nhau cùng một lúc ( dụ: một vòng hát - round).
  2. Động từ:

    • Câu nhấp: Hành động câu bằng cách thả dây câu mồi kéo di chuyển phía sau một chiếc thuyền đang chạy chậm.
    • Hát tiếp nối: Hát một bài hát theo kiểu các giọng bắt đầu lần lượt.
    • Nói/đọc nhanh liên tục: Nói hoặc đọc một cách nhanh chóng, trôi chảy, với giọng đều đều.
    • Di chuyển vòng tròn: Làm cho một vật di chuyển theo vòng tròn một cách nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old story warned of a troll living under the bridge. (Câu chuyện cổ cảnh báo về một con quỷ lùn sống dưới cầu.)
    • He used a shiny spoon as a troll for fishing. (Anh ấy dùng một cái thìa sáng bóng làm mồi câu nhấp.)
    • The children sang a merry troll. (Bọn trẻ hát một bài hát tiếp nối vui vẻ.)
  • Động từ:

    • They decided to troll for salmon in the deep lake. (Họ quyết định đi câu nhấp hồihồ sâu.)
    • She can troll a song beautifully with her friends. ( ấy có thể hát tiếp nối một bài hát rất hay cùng bạn bè.)
    • The poet began to troll his verses. (Nhà thơ bắt đầu ngâm nga những câu thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to troll someone" (nghĩa hiện đại, thông tục): Chọc tức, khiêu khích ai đó một cách chủ ý trên internet, thường bằng cách đăng bình luận gây sốc, sai lệch hoặc gây tranh cãi để thu hút phản ứng.

    • He was just trolling in the comments section to get a reaction. (Anh ta chỉ đang chọc tức trong phần bình luận để gây phản ứng thôi.)
  • "to troll through something": Tìm kiếm, lục lọi một cách kỹ lưỡng thường mất thời gian qua một lượng lớn thông tin hoặc đồ vật.

    • I had to troll through hundreds of applications to find a suitable candidate. (Tôi phải lục lọi qua hàng trăm đơn ứng tuyển để tìm một ứng viên phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trolling (danh động từ): Hành động câu nhấp; hoặc hành động chọc tức trên mạng.

    • Trolling is a popular fishing method here. (Câu nhấp một phương pháp câu phổ biếnđây.)
    • Internet trolling is a serious problem. (Hành vi chọc tức trên mạng một vấn đề nghiêm trọng.)
  • Trollish/Troll-like (tính từ): đặc điểm giống quỷ lùn/quỷ khổng lồ; hoặc tính chất chọc tức.

    • He gave a trollish grin. (Hắn nhe răng cười một cách quỷ quái.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sinh vật): Ogre (yêu tinh ăn thịt người), goblin (yêu tinh).
  • Động từ (câu ): To fish by trailing.
  • Động từ (nói nhanh): To recite, to chant.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Troll for:
    • Câu nhấp để tìm (): They are trolling for trout. (Họ đang câu nhấp tìm hồi.)
    • Tìm kiếm, săn lùng (thông tin, cơ hội): The reporter was trolling for a good story. (Phóng viên đang săn lùng một câu chuyện hay.)
Thành ngữ liên quan
  • To feed the troll (nghĩa hiện đại, internet): Phản hồi lại kẻ chuyên đi chọc tức trên mạng, điều này chỉ khiến họ tiếp tục hành vi của mình.
    • Don't respond to his hateful comments; you're just feeding the troll. (Đừng trả lời những bình luận đầy thù hận của hắn; anh chỉ đang tiếp tay cho kẻ chọc tức đó thôi.)
troll

A fisherman slowly trolls a lure behind his small boat.

danh từ
  1. quỷ khổng lồ; quỷ lùn (trong truyện cổ tích Đan mạch, Na uy)
danh từ
  1. khúc hát tiếp nhau
  2. mồi (câu hình) thìa ((cũng) trolling-spoon)
  3. ống dây cần câu nhấp
động từ
  1. hát tiếp nhau
  2. câu nhấp