truly
/'tru:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thật sự, thực sự: Dùng để nhấn mạnh tính chân thực, mức độ hoàn toàn của một sự việc, trạng thái hoặc phẩm chất.
- Một cách thành thật, chân thành: Diễn tả một cảm xúc, thái độ hoặc lời nói xuất phát từ sự chân thật trong lòng.
- Đúng như thế, quả thực: Dùng để xác nhận hoặc đồng ý với một sự thật hiển nhiên, thường đứng đầu câu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She is a truly talented artist. (Cô ấy là một nghệ sĩ thực sự tài năng.)
- I truly believe we can succeed. (Tôi thực sự tin rằng chúng ta có thể thành công.)
- He apologized truly for his mistake. (Anh ấy đã xin lỗi một cách chân thành vì lỗi lầm của mình.)
- Truly, it was a magnificent performance. (Thật vậy, đó là một màn trình diễn tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Yours truly": Cụm từ kết thúc thư trang trọng, tương đương "Trân trọng" hoặc "Kính thư". Trong văn nói hài hước, có thể dùng để chỉ bản thân người nói.
- The letter was signed "Yours truly, John Smith". (Lá thư được ký "Trân trọng, John Smith".)
- And then yours truly had to fix the whole mess. (Và sau đó chính tôi phải dọn dẹp đống hỗn độn đó.)
"well and truly": Hoàn toàn, triệt để.
- By midnight, the party was well and truly over. (Đến nửa đêm, bữa tiệc đã hoàn toàn kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
True (adj): đúng sự thật, chân thực, trung thành.
- Is it true that you're leaving? (Có thật là bạn sắp rời đi không?)
Truth (n): sự thật, chân lý.
- You must always tell the truth. (Con phải luôn nói sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Really: thực sự, quả thực (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Sincerely: một cách chân thành (thường dùng trong thư từ).
- Genuinely: thật lòng, đích thực.
- Indeed: quả thực, thật vậy (dùng để nhấn mạnh hoặc đồng ý).
Thành ngữ liên quan
To mean truly: Có ý thật lòng, nghiêm túc.
- When I said I would help, I meant it truly. (Khi tôi nói tôi sẽ giúp, tôi thực sự nghiêm túc.)
A truly great...: Một... thực sự vĩ đại (dùng để ca ngợi).
- He was a truly great leader. (Ông ấy là một nhà lãnh đạo thực sự vĩ đại.)
phó từ
- thật, sự thật, đúng
- the truly greatnhững người thật sự vĩ đại
- thành thật, thành khẩn, chân thành
- to be truly gratefulthành thật biết ơn
- trung thành
- thật ra, thật vậy
- truly, I cannot saythật vậy, tôi không thể nói được
Idioms
- Yours truly(xem) yours