trawl
/trɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lưới rà, lưới kéo: Một loại lưới hình nón hoặc hình túi lớn, được kéo ngầm dưới đáy biển hoặc trong cột nước để đánh bắt cá hoặc hải sản.
- Dây câu giăng, dây câu dài: Một dây câu chính dài có nhiều dây câu ngắn và lưỡi câu gắn vào, thường được thả giữa các phao.
Động từ:
- Đánh bắt bằng lưới rà: Hành động sử dụng lưới rà để đánh cá.
- Kéo lưới rà: Hành động kéo lưới rà phía sau tàu để thu thập cá hoặc hải sản.
- Rà soát, tìm kiếm kỹ lưỡng (nghĩa mở rộng): Hành động tìm kiếm hoặc thu thập thông tin một cách có hệ thống và rộng rãi, thường từ nhiều nguồn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fishing boat uses a large trawl to catch shrimp. (Tàu đánh cá sử dụng một chiếc lưới rà lớn để bắt tôm.)
- They set a trawl-line across the bay. (Họ giăng một dây câu giăng ngang vịnh.)
Động từ:
- The vessel will trawl for cod in the North Sea. (Con tàu sẽ đánh bắt cá tuyết bằng lưới rà ở Biển Bắc.)
- Researchers trawled the ocean floor for samples. (Các nhà nghiên cứu kéo lưới rà dưới đáy đại dương để lấy mẫu vật.)
- I had to trawl through hundreds of applications to find a suitable candidate. (Tôi phải rà soát qua hàng trăm đơn ứng tuyển để tìm một ứng viên phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trawl for something": tích cực tìm kiếm hoặc thu thập thứ gì đó, thường từ một không gian rộng lớn hoặc nhiều nguồn.
- The police are trawling for evidence. (Cảnh sát đang tích cực tìm kiếm bằng chứng.)
"to trawl through something": xem xét một lượng lớn thông tin, dữ liệu hoặc vật phẩm một cách cẩn thận và thường mất thời gian.
- She spent the weekend trawling through old archives. (Cô ấy dành cả cuối tuần để lục lọi qua các kho lưu trữ cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trawl net (n): lưới rà (cách gọi đầy đủ hơn của 'trawl' khi là danh từ chỉ lưới).
- Trawler (n): tàu đánh cá sử dụng lưới rà.
- Trawling (n/gerund): hành động hoặc hoạt động đánh bắt bằng lưới rà.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lưới): Dragnet (lưới kéo).
- Động từ (đánh bắt): To drag (a net) (kéo lưới).
- Động từ (tìm kiếm): To scour, to sift through (lùng sục, sàng lọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trawl for: Tìm kiếm, săn lùng (như đã giải thích ở mục nâng cao).
- Trawl through: Lần mò, rà soát qua (một lượng lớn thứ gì đó).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trawl" một cách cố định.)
danh từ
- lưới rà (thả ngầm dước đáy sông, biển) ((cũng) trawl-net)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cần câu giăng ((cũng) trawl-line)
nội động từ
- đánh lưới rà
ngoại động từ
- kéo (lưới rà); giăng (lưới rà)