trial
/'traiəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thử, sự thử nghiệm: Hành động kiểm tra hoặc đánh giá một cái gì đó để xem nó hoạt động, có hiệu quả hay phù hợp hay không.
- Phiên tòa, việc xét xử: Quá trình pháp lý chính thức trong tòa án để xác định tội trạng hoặc giải quyết một tranh chấp.
- Điều thử thách, nỗi gian nan: Một tình huống, sự kiện hoặc người gây ra khó khăn, đau khổ hoặc phiền toái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sự thử):
- The company offers a free trial of its software. (Công ty cung cấp bản dùng thử miễn phí cho phần mềm của họ.)
- The new drug is undergoing clinical trials. (Loại thuốc mới đang trải qua các cuộc thử nghiệm lâm sàng.)
Danh từ (Phiên tòa):
- The suspect will stand trial next month. (Nghi phạm sẽ ra hầu tòa vào tháng tới.)
- The trial lasted for three weeks. (Phiên tòa kéo dài ba tuần.)
Danh từ (Thử thách):
- Losing his job was a real trial for him. (Mất việc là một thử thách thực sự đối với anh ta.)
- Her noisy neighbors are a constant trial. (Những người hàng xóm ồn ào của cô ấy là một nỗi phiền toái triền miên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on trial":
- Để thử nghiệm: The new system is on trial for six months. (Hệ thống mới đang được đưa vào thử nghiệm trong sáu tháng.)
- Bị xét xử: He is on trial for fraud. (Anh ta đang bị xét xử vì tội lừa đảo.)
"trial and error": Phương pháp thử và sai, mò mẫm để tìm ra giải pháp.
- We learned how to fix it through trial and error. (Chúng tôi học cách sửa nó thông qua phương pháp thử và sai.)
Biến thể và từ gần giống
Trial run (n): Lần chạy thử, lần vận hành thử nghiệm.
- We need to do a trial run of the new production line. (Chúng ta cần thực hiện một lần chạy thử cho dây chuyền sản xuất mới.)
Trial period (n): Thời gian dùng thử, thời gian thử việc.
- The subscription includes a 30-day trial period. (Gói đăng ký bao gồm thời gian dùng thử 30 ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Test (n): Bài kiểm tra, sự thử nghiệm.
- Hearing (n): Phiên điều trần (trong pháp lý).
- Hardship (n): Sự gian khổ, khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "trial" chủ yếu là danh từ, không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
A trial of strength: Cuộc thử sức, cuộc đọ sức.
- The election became a trial of strength between the two main parties. (Cuộc bầu cử trở thành một cuộc thử sức giữa hai đảng chính.)
To stand trial: Ra hầu tòa, bị đưa ra xét xử.
- He will stand trial for his alleged crimes. (Ông ta sẽ ra hầu tòa vì những tội danh bị cáo buộc.)
danh từ
- sự thử
- to give something a trialđưa một vật ra thử
- to make the triallàm thử, làm thí nghiệm
- to proceed by trial and errortiến hành bằng cách mò mẫm
- trial of strenghtsự thử sức mạnh
- on trialđể thử; làm thử; khi thử
- trial flightcuộc bay thử
- trial tripcuộc chạy thử (của chiếu tàu mới)
- (pháp lý) việc xét xử, sự xử án
- to commit a prisoner for trialđem một tội nhân ra xét xử
- to bring to trialđưa ra toà, đưa ra xử
- điều thử thách; nỗi gian nan
- a life full of trialsmột cuộc đời lắm nỗi gian nan
- the radio next door is a real trialcái đài bên cạnh thật là một tai hoạ
- trials of lovenhững thử thách của tình yêu
- (tài chính)
- trial balancekết toán kiểm tra
- (hàng không)
- trial balloonbóng thăm dò