tribulation
/,tribju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nỗi đau khổ, nỗi khổ cực: Một trải nghiệm hoặc giai đoạn khó khăn, đau buồn hoặc gian truân trong cuộc sống.
- Sự thử thách, hoạn nạn: Một sự kiện hoặc tình huống gây ra nhiều phiền toái, thất vọng hoặc khốn khó, thường được coi như một bài kiểm tra sức chịu đựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family faced many tribulations after the war. (Gia đình đã đối mặt với nhiều nỗi khổ cực sau chiến tranh.)
- She bore her personal tribulations with quiet dignity. (Bà ấy chịu đựng những nỗi đau khổ cá nhân với phẩm giá lặng lẽ.)
- Life is full of small tribulations. (Cuộc sống đầy rẫy những hoạn nạn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a time of tribulation": một thời kỳ gian truân, khổ nạn.
- The novel is set in a time of great tribulation for the nation. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh một thời kỳ đầy khổ nạn của quốc gia.)
"to endure/suffer tribulation": chịu đựng/trải qua khổ nạn.
- The characters must endure immense tribulation to find salvation. (Các nhân vật phải chịu đựng khổ nạn khổng lồ để tìm thấy sự cứu rỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tribulate (động từ, cổ, hiếm dùng): làm cho đau khổ, hành hạ.
- Tribulatory (tính từ, hiếm dùng): thuộc về hoặc gây ra đau khổ.
Từ đồng nghĩa
- Hardship: gian khổ, khó khăn.
- Adversity: nghịch cảnh.
- Affliction: nỗi đau, sự phiền muộn.
- Trial: sự thử thách, nỗi khổ tâm.
- Ordeal: thử thách khắc nghiệt, cảnh khốn cùng.
Thành ngữ liên quan
- "Through tribulation to the stars" (Per aspera ad astra): Qua gian khổ tới các vì sao. (Một thành ngữ Latinh, thường được dùng để diễn tả ý chí vượt qua khó khăn để đạt thành tựu lớn.)
- Their journey was a classic case of 'through tribulation to the stars'. (Hành trình của họ là một ví dụ điển hình của 'qua gian khổ tới các vì sao'.)
danh từ
- nỗi đau khổ, nỗi khổ cực; sự khổ não
- to bear one's tribulations bravelydũng cảm chịu đựng những nỗi khổ cực