troll

/troul/
Học thuật
Thân thiện
troll

Un troll se cache sous un pont de pierre dans une forêt sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Troll: Một sinh vật thần thoại trong văn hóa dân gian Bắc Âu, thường được miêu tảto lớn, xấu xí, sống trong hang động hoặc dưới cầu có thể gây hại cho con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les trolls sont des créatures redoutées dans les contes scandinaves. (Trollnhững sinh vật đáng sợ trong các câu chuyện cổ tích Scandinavia.)
    • Le héros a affronter un troll pour traverser le pont. (Người anh hùng phải đối mặt với một con troll để băng qua cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manger comme un troll": Ăn rất nhiều, ăn một cách thô tục.

    • Après la randonnée, il a mangé comme un troll. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ta ăn như một con troll.)
  • "Être laid comme un troll": Rất xấu xí.

    • Ce vieux troll ne sort jamais de sa caverne. (Con troll già xấu xí đó không bao giờ ra khỏi hang của .) (Lưu ý: Cách dùng này có thể mang tính xúc phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Troller (động từ): Trong ngữ cảnh hiện đại về internet, có nghĩa là "câu like" hoặc "châm chọc, khiêu khích trên mạng một cách chủ ý". Đâymột từ mới cách dùng khác biệt.

    • Il aime troller sur les forums. (Anh ta thích châm chọc trên các diễn đàn.)
  • Trollage (danh từ): Hành động troller.

  • Trollesque (tính từ): đặc điểm của một troll (theo nghĩa bóng, thường để chỉ hành vi trên mạng).
Từ đồng nghĩa
  • Ogre (danh từ giống đực): Yêu tinh, quỷ ăn thịt người (trong thần thoại châu Âu nói chung).
  • Géant (danh từ giống đực): Người khổng lồ (thường không mang sắc thái ác độc đặc trưng như "troll").
Lưu ý về cách dùng
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "troll" cũng được dùng phổ biến với nghĩa bóng, chỉ một người cố tình đăng những bình luận gây tranh cãi, xúc phạm hoặc sai lệch trên internet nhằm kích động người khác. Nghĩa này xuất phát từ tiếng Anh.
    • Ne réponds pas, c'est juste un troll. (Đừng trả lời, đó chỉmột kẻ chuyên gây sự trên mạng thôi.)
  • Cần phân biệt nghĩa gốc (sinh vật thần thoại) nghĩa phát sinh (hành vi trên mạng) khi sử dụng.
troll

Un troll se cache sous un pont de pierre dans une forêt sombre.

danh từ giống đực
  1. (thần thoại, thần học) ma (trong truyện dân gian Bắc Âu)