trolle

Học thuật
Thân thiện
trolle

Une chasse au trolle est organisée dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Săn bắn) Lối săn lùng sục (bằng chó): Một phương pháp săn bắn truyền thống trong đó thợ săn chó săn lùng sục, truy đuổi con mồi (thườngthú lớn) một cách kiên trì hệ thống.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Thực vật học) Cây nụ vàng: Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Trollius, thườngcây lâu năm hoa màu vàng tươi, hình cầu hoặc hình chén. Chúng thường mọcvùng đất ẩm ướt như đồng cỏ ẩm hoặc ven suối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La trolle est une méthode de chasse ancestrale. (Lối săn lùng sụcmột phương pháp săn bắn cổ xưa.)
    • Ils pratiquaient la trolle du sanglier dans la forêt. (Họ đã thực hành lối săn lùng sục lợn rừng trong khu rừng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le trolle d'Europe est une fleur des prairies humides. (Cây nụ vàng châu Âu là một loài hoa của đồng cỏ ẩm ướt.)
    • J'ai photographié un beau trolle aux fleurs d'un jaune éclatant. (Tôi đã chụp một cây nụ vàng đẹp với những bông hoa màu vàng rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la trolle": Đang đi săn theo lối lùng sục.
    • Les chasseurs sont à la trolle depuis l'aube. (Những thợ săn đã đi săn lùng sục từ lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Trollier (động từ, hiếm gặp): Đi săn theo lối lùng sục.
  • Trollius (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học Latinh của chi thực vật, thường được dùng trong văn bản chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "lối săn":
    • Chasse à courre: Cuộc săn đuổi ( ngựa chó săn).
    • Poursuite: Sự truy đuổi.
  • Cho nghĩa "cây hoa":
    • Bouton-d'or (nghĩa rộng): Hoa mao lương vàng (một số loài hình dáng tương tự).
    • Trolle d'Europe: Tên gọi cụ thể cho loài phổ biến.
Lưu ý

Từ "trolle" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt thuộc hai giống khác nhau (giống cái cho nghĩa săn bắn, giống đực cho nghĩa thực vật). Cần dựa vào ngữ cảnh giới từ đi kèm (ví dụ: la trolle / un trolle) để xác định nghĩa chính xác. Đâymột từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong văn bản chuyên ngành hoặc văn học cổ điển.

trolle

Une chasse au trolle est organisée dans la forêt.

danh từ giống cái
  1. (săn bắn) lối săn lùng sục (bằng chó)
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây nụ vàng