treille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giàn nho: Một cấu trúc, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được dựng lên để cho cây nho leo và phát triển.
- (Ngành dệt) Mắt (vải màn): Trong ngành dệt, chỉ một lỗ nhỏ, một khoảng trống trong vải, đặc biệt là vải màn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous déjeunons à l'ombre de la treille. (Chúng tôi ăn trưa dưới bóng giàn nho.)
- La vigne pousse sur la treille. (Cây nho mọc trên giàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
le dieu de la treille: thần rượu, ma men (một cách nói văn chương hoặc ẩn dụ, chỉ thần rượu nho, thường là Bacchus/Dionysos).
- Les poètes invoquent parfois le dieu de la treille. (Các nhà thơ đôi khi cầu khẩn vị thần của giàn nho [tức thần rượu].)
le jus de la treille: rượu nho (một cách diễn đạt văn học, trang trọng hoặc trong ngữ cảnh thần thoại/thần học để chỉ rượu vang).
- Ils célébrèrent leur victoire avec le jus de la treille. (Họ ăn mừng chiến thắng bằng rượu nho.)
Biến thể và từ gần giống
- Treillage (danh từ giống đực): Hàng rào hoặc cấu trúc bằng gỗ/lưới dùng để cây leo, có thể là giàn nho hoặc giàn cho các cây leo khác.
- Un treillage en bois entoure le jardin. (Một giàn gỗ bao quanh khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Pergola: Mái vòm hoặc giàn có mái che, thường cho cây leo (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho nho).
- Tonnelle: Giàn cây, lùm cây tạo thành mái vòm (thường để tạo bóng mát).
Thành ngữ liên quan
- Être sous la treille: (Nghĩa đen) Ở dưới giàn nho; (nghĩa bóng) Đang uống rượu, đang tiệc tùng.
- Les convives étaient joyeux sous la treille. (Những người dự tiệc vui vẻ dưới giàn nho [tức đang uống rượu vui vẻ].)
danh từ giống cái
- giàn nho
- à l'ombre d'une treilledưới bóng giàn nho
- nho mọc giàn
- (ngành dệt) mắt (vải màn)
- le dieu de la treillethần rượu, ma men
- le jus de la treille(thần thoại; thần học) rượu nho