trille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc) Sự láy rền, nốt láy: Một kỹ thuật trang trí âm nhạc, trong đó hai nốt liền kề nhau được lặp lại nhanh chóng và liên tục, tạo ra hiệu ứng rung động hoặc rền vang. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong thanh nhạc (như opera) và chơi nhạc cụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le soprano a exécuté un trille parfait à la fin de l'aria. (Nữ cao đã thực hiện một nốt láy rền hoàn hảo ở cuối điệp khúc.)
- Le trille est un ornement mélodique courant dans la musique baroque. (Sự láy rền là một kỹ thuật trang trí giai điệu phổ biến trong âm nhạc Baroque.)
- Il a pratiqué le trille au piano pendant des heures. (Anh ấy đã luyện tập kỹ thuật láy rền trên đàn piano trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire un trille": thực hiện một nốt láy rền.
- La flûtiste doit faire un trille sur ces deux notes. (Nữ nghệ sĩ thổi sáo phải thực hiện một nốt láy rền trên hai nốt này.)
Biến thể và từ gần giống
- Triller (động từ): thực hiện kỹ thuật láy rền.
- L'oiseau trille gaiement. (Con chim hót líu lo vui vẻ.) Lưu ý: Ở đây "triller" được dùng với nghĩa phổ thông là hót líu lo, tạo âm thanh rung nhanh, khác với nghĩa chuyên môn trong âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Cadence (trong một số ngữ cảnh trang trí): nhịp điệu, vòng hòa âm, đôi khi có thể chứa nốt láy.
- Appoggiature (nốt láy): Một loại nốt trang trí khác, thường là một nốt phụ đi vào trước nốt chính.
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (âm nhạc) sự láy rền