triol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Triola, chất ba chức rượu: Một hợp chất hóa học hữu cơ thuộc nhóm rượu (alcohol) có chứa ba nhóm chức hydroxyl (-OH) trong phân tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le glycérol est un triol couramment utilisé. (Glyxerol là một triola thường được sử dụng.)
- La synthèse de ce polymère nécessite un triol comme agent réticulant. (Việc tổng hợp polyme này đòi hỏi một triola như một chất tạo liên kết ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "triol primaire/secondaire/tertiaire": triola bậc một/bậc hai/bậc ba (phân loại dựa trên vị trí nguyên tử carbon mang nhóm -OH).
- La réactivité d'un triol tertiaire est différente. (Độ phản ứng của một triola bậc ba là khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Diol (n.m): điola, chất có hai nhóm chức rượu.
- Polyol (n.m): poliola, hợp chất có nhiều nhóm chức rượu.
Từ đồng nghĩa
- Alcool trihydrique: rượu ba chức (cách gọi mô tả khác).
- Tri-alcool: tri-ancol (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Trong ngữ cảnh thông thường, nó hầu như không được sử dụng.
danh từ giống đực
- (hóa học) triola, chất ba chức rượu