terril

Học thuật
Thân thiện
terril

Un terril s'élève derrière l'ancienne mine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bãi thải (mỏ): Một đống hoặc đất lớn được tạo thành từ đất đá, xỉ các vật liệu thải ra trong quá trình khai thác mỏ, đặc biệtmỏ than.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les terrils sont des témoins de l'histoire minière de la région. (Các bãi thảinhững nhân chứng cho lịch sử khai mỏ của vùng.)
    • Un terril de forme conique domine le paysage. (Một bãi thải hình nón vượt lên trên cảnh quan.)
    • La végétation recolonise peu à peu les anciens terrils. (Thảm thực vật dần dần tái chiếm các bãi thải .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "terril aménagé": bãi thải đã được cải tạo, tái phát triển.

    • Le terril aménagé est devenu un espace de randonnée. (Bãi thải đã được cải tạo trở thành một không gian đi bộ đường dài.)
  • "base du terril": chân, phần nền của bãi thải.

    • Des bâtiments étaient construits au pied du terril. (Các tòa nhà đã được xây dựng dưới chân bãi thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Haldes (n.f.pl): Từ đồng nghĩa , cũng chỉ các bãi thải mỏ.
  • Crassier (n.m): Bãi thải xỉ, thường liên quan đến luyện kim hoặc nhà máy nhiệt điện.
  • Dépôt de stériles (n.m): Cụm từ kỹ thuật chỉ bãi chứa đất đá không giá trị kinh tế từ hoạt động khai mỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Colline artificielle: Đồi nhân tạo (mô tả hình dạng).
  • Butte de résidus miniers: Gò đống từ chất thải mỏ (mô tả kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ "terril" gắn liền với lịch sử công nghiệp khai thác thancác vùng như Nord-Pas-de-Calais của Pháp hay Wallonie của Bỉ. Ngày nay, nhiều terril đã trở thành di sản công nghiệp được trồng cây xanh phủ lên.
terril

Un terril s'élève derrière l'ancienne mine.

danh từ giống đực
  1. (ngành mỏ) bãi thải
    • Un terril de forme conique
      một bãi thải hình nón

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "terril"